Barnet F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Colchester United F.C.

Barnet F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 0-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. HT0-0
  2. 63' Doug Loft
  3. 63' A. Nicholls S. Akinola
  4. 68' Brandon Comley
  5. 70' J. Akpa Akpro J. Akinde
  6. 73' S. Szmodics B. Hanlan
  7. 78' A. Blackman D. Tutonda
  8. 83' S. Odelusi Drey Wright
  9. 83' 0-1 S. Szmodics · T. Eastman
  10. FT0-1

Đội hình

Barnet F.C. HLV: R. Eames
  1. 1J. Stephens
  2. 6M. Nelson
  3. 5Ricardo
  4. 13D. Tutonda ▼ 78'
  5. 4C. Clough
  6. 20M. Vilhete
  7. 7R. Watson
  8. 12J. Taylor
  9. 9J. Akinde ▼ 70'
  10. 14S. Akinola ▼ 63'
  11. 11S. Coulthirst

Dự bị 7

  1. 23A. Nicholls ▲ 63'
  2. 25J. Akpa Akpro ▲ 70'
  3. 24A. Blackman ▲ 78'
  4. 15Rubén Bover
  5. 16H. Taylor
  6. 18W. Fonguck
  7. 21C. Ross
Colchester United F.C. HLV: J. McGreal
  1. 1S. Walker
  2. 2R. Jackson
  3. 18T. Eastman
  4. 26R. Inniss
  5. 6F. Kent
  6. 22K. Vincent-Young
  7. 8D. Loft
  8. 7Drey Wright ▼ 83'
  9. 14B. Comley
  10. 19M. Mandron
  11. 21B. Hanlan ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 10S. Szmodics ▲ 73'
  2. 27S. Odelusi ▲ 83'
  3. 3L. Kinsella
  4. 4T. Lapslie
  5. 17K. Reid
  6. 24C. Slater
  7. 29R. Gilmartin

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
56Ghi được58
76Thủng lưới62
1.08Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu