Accrington F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 5, hòa 1, Salford City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 4' A. Henderson 1-0
- 13' Jorge Grant
- HT1-0
- 64' Connor O'Brien
- 66' ▲ O. Ashley ▼ M. Butcher
- 66' ▲ C. Stockton ▼ B. Woodburn
- 78' ▲ F. Borini ▼ J. Grant
- 78' ▲ P. Ehibhatiomhan ▼ R. Longelo-Mbule
- 79' ▲ L. Butterfield ▼ I. Sinclair
- FT1-0
Đội hình
- 13O. Wright 8.5
- 2D. Love 6.5
- 5F. Rawson 7.2
- 17D. Matthews 6.6
- 38C. O'Brien 7.2
- 4C. Grant 7.3
- 11I. Sinclair ▼ 79' 6.9
- 30I. Heath 7.3
- 7S. Whalley 6.9
- 10A. Henderson ⚽ 7.6
- 39J. Woods 6.0
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 3F. Sass
- 18C. Caton
- 20C. Brown
- 24L. Butterfield ▲ 79' 6.7
- 16J. Smith
- 26C. Hall
- 1M. Young 7.9
- 6O. Turton 6.6
- 24A. Dorrington 6.6
- 29L. Garbutt 7.2
- 18M. Butcher ▼ 66' 6.5
- 45R. Longelo-Mbule ▼ 78' 7.0
- 7B. Woodburn ▼ 66' 6.9
- 8J. Grant ▼ 78' 5.9
- 10K. N'Mai 6.2
- 26R. Graydon 6.5
- 23D. Udoh 5.9
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 4O. Ashley ▲ 66' 6.9
- 9C. Stockton ▲ 66' 6.3
- 16F. Borini ▲ 78' 6.6
- 17J. Austerfield
- 25P. Ehibhatiomhan ▲ 78' 7.0
- 28Z. Awe
Thống kê
01⚑2
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm15
5Trúng đích6
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc5
4Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
273Chuyền bóng362
160Chuyền chính xác255
59%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu64
68Ghi được95
78Thủng lưới79
1.17Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai57