Accrington F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Salford City F.C.

Accrington F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 3-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 5, hòa 1, Salford City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 14' S. Whalley 1-0
  2. 17' Joseph Gubbins
  3. 33' J. Nolan11m 2-0
  4. 40' J. Nolan 3-0
  5. 45'+3 Dan Martin
  6. HT3-0
  7. 46' D. John E. Ingram
  8. 64' Luke Bolton
  9. 67' Josh Woods
  10. 67' Curtis Tilt
  11. 70' M. Lund R. Watson
  12. 73' S. McConville S. Whalley
  13. 76' C. McLennan L. Bolton
  14. 83' L. Adekoya J. Woods
  15. 86' Benjamin Woods
  16. 90'+2 L. Trickett J. Nolan
  17. 90'+2 A. Henderson J. Pritchard
  18. 90' S. Da Costa J. Luamba
  19. FT3-0

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coleman
  1. 21J. Walsh 8.3
  2. 38C. O'Brien 7.0
  3. 16J. Gubbins 6.6
  4. 5B. Hills 7.5
  5. 2L. Shipley 7.5
  6. 8B. Woods 7.3
  7. 22D. Martin 7.0
  8. 17J. Nolan ⚽2 ▼ 90' 8.6
  9. 10J. Pritchard ▼ 90' 7.3
  10. 7S. Whalley ▼ 73' 7.5
  11. 39J. Woods ▼ 83' 6.0

Dự bị 7

  1. 11S. McConville ▲ 73' 6.6
  2. 26L. Adekoya ▲ 83' 6.6
  3. 27L. Trickett ▲ 90'
  4. 30A. Henderson ▲ 90'
  5. 61J. McIntyre
  6. 4K. Mellor
  7. 25A. Pickles
Salford City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Wiles
  1. 1A. Cairns 7.0
  2. 2E. Ingram ▼ 46' 5.9
  3. 5A. Mariappa 7.0
  4. 16C. Tilt 6.6
  5. 29L. Garbutt 7.3
  6. 24L. Bolton ▼ 76' 6.9
  7. 6E. Watt 6.3
  8. 7R. Watson ▼ 70' 6.3
  9. 54J. Luamba ▼ 90' 6.9
  10. 17M. Smith 7.5
  11. 18C. McAleny 7.0

Dự bị 7

  1. 3D. John ▲ 46' 6.7
  2. 8M. Lund ▲ 70' 6.7
  3. 11C. McLennan ▲ 76' 6.9
  4. 51S. Da Costa ▲ 90' 6.3
  5. 13J. Wright
  6. 47L. Humbles
  7. 23K. Berkoe

Thống kê

045
320
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm12
6Trúng đích5
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
5Cứu thua3
319Chuyền bóng395
211Chuyền chính xác270
66%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu60
86Ghi được87
90Thủng lưới113
1.46Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn40
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu