Salford City F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 3, hòa 1, Accrington F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 11' Liam Coyle
- 23' B. Woodburn · K. Harris 1-0
- 27' L. Garbutt 2-0
- 43' Luke Garbutt
- 43' Devon Matthews
- HT2-0
- 46' ▲ T. Walton ▼ K. Mooney
- 54' Tyler Walton
- 68' ▲ S. Conneely ▼ J. Bauress
- 69' ▲ C. Caton ▼ C. Brown
- 70' ▲ C. Stockton ▼ J. Bird
- 77' ▲ A. Popoola ▼ J. Woods
- 85' 2-1 T. Walton11m
- 89' ▲ T. Edwards ▼ B. Woodburn
- 89' ▲ K. Malcolm ▼ R. Longelo-Mbule
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Young 6.9
- 6O. Turton 5.6
- 22A. Oluwo 6.9
- 29L. Garbutt ⚽ 8.2
- 45R. Longelo-Mbule ▼ 89' 7.3
- 7B. Woodburn ⚽ ▼ 89' 8.0
- 8J. Grant 6.7
- 17J. Austerfield 6.3
- 14K. Harris ⇢ 6.7
- 21K. Cesay 6.3
- 11J. Bird ▼ 70' 5.2
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 2L. Ayina
- 9C. Stockton ▲ 70' 6.3
- 12T. Edwards ▲ 89'
- 30K. Malcolm ▲ 89'
- 32J. Curran-Nichols
- 34R. Butt
- 1M. Kelly 6.7
- 17D. Matthews 6.2
- 5F. Rawson 7.2
- 14B. Ward 6.9
- 20C. Brown ▼ 69' 7.3
- 6L. Coyle 7.2
- 16J. Bauress ▼ 68' 6.5
- 3F. Sass 6.5
- 11I. Sinclair 7.2
- 9K. Mooney ▼ 46' 6.7
- 39J. Woods ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 13O. Wright
- 18C. Caton ▲ 69' 6.3
- 19A. Popoola ▲ 77' 6.3
- 22D. Martin
- 23T. Walton ⚽ ▲ 46' 7.7
- 28S. Conneely ▲ 68' 6.3
- 31F. Tunstall
Thống kê
01⚑5
⚑130
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm12
3Trúng đích4
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị2
20Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
272Chuyền bóng328
155Chuyền chính xác204
57%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu58
95Ghi được68
79Thủng lưới78
1.48Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai33