Salford City F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 3, hòa 1, Accrington F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- -5' Shaun Whalley
- 15' Tyler Walton
- 36' 0-1 S. Whalley · T. Walton
- HT0-1
- 46' ▲ M. Lund ▼ B. Woodburn
- 46' ▲ L. Warrington ▼ T. Edwards
- 61' Haji Mnoga
- 62' 0-2 B. Woods
- 63' ▲ J. Taylor ▼ C. Stockton
- 66' ▲ K. Mooney ▼ T. Walton
- 70' H. Adelakun11m 1-2
- 74' Kelly N'Mai
- 80' ▲ J. O'Brien-Whitmarsh ▼ J. Woods
- 83' Ossama Ashley
- 86' ▲ A. Henderson ▼ S. Whalley
- 90'+3 Michael Kelly
- FT1-2
Đội hình
- 13M. Young 6.9
- 19H. Mnoga 6.3
- 2T. Edwards ▼ 46' 6.9
- 29L. Garbutt 7.3
- 25R. Longelo 6.6
- 4O. Ashley 6.7
- 6T. Fornah 6.3
- 31H. Adelakun ⚽ 7.3
- 14B. Woodburn ▼ 46' 6.9
- 10K. N’Mai 6.5
- 9C. Stockton ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 8M. Lund ▲ 46' 6.3
- 28L. Warrington ▲ 46' 6.9
- 11J. Taylor ▲ 63' 6.7
- 33J. Austerfield
- 7R. Watson
- 3K. Berkoe
- 1J. Jones
- 1M. Kelly 6.9
- 24S. Aljofree 6.6
- 17D. Matthews 6.9
- 14B. Ward 7.3
- 2D. Love 5.9
- 6L. Coyle 6.2
- 4C. Grant 6.7
- 8B. Woods ⚽ 8.0
- 7S. Whalley ⚽ ▼ 86' 7.9
- 23T. Walton ⇢ ▼ 66' 6.9
- 39J. Woods ▼ 80' 7.2
Dự bị 7
- 9K. Mooney ▲ 66' 6.6
- 43J. O'Brien-Whitmarsh ▲ 80' 6.6
- 10A. Henderson ▲ 86' 6.7
- 30L. Isherwood
- 45A. Hunter
- 18C. Caton
- 12S. Quirk
Thống kê
03⚑5
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm15
2Trúng đích7
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
331Chuyền bóng259
223Chuyền chính xác131
67%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu61
87Ghi được72
85Thủng lưới103
1.43Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai32