Salford City F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 0-0 Accrington F.C. tại Football League Trophy, 20 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 3, hòa 1, Accrington F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 6
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Trọng tài
- T. Kirk
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 41' Josh O'Brien
- HT0-0
- 53' Douglas Tharme
- 56' ▲ S. Whalley ▼ M. Sangare
- 56' ▲ J. Pritchard ▼ N. Delfouneso
- 56' ▲ M. Clark ▼ H. Perritt
- 61' ▲ S. McConville ▼ D. Tharme
- 64' ▲ T. Vassell ▼ A. Eastham
- 65' ▲ Elliot Simões ▼ O. Bailey
- 65' ▲ L. Bolton ▼ I. Touray
- 75' ▲ R. Leak ▼ J. OBrien
- 76' ▲ C. Hendry ▼ M. Lund
- 80' Jack Jenkins
- 82' Bailey Sloane
- 88' ▲ J. Nolan ▼ B. Sloane
- 90'+4 Mitchell Clark
- 120'+1 T. Savin11mhỏng 11m
- 120'+2 M. Smith11m 1-0
- 120'+3 1-1 S. McConville11m
- 120'+4 C. Hendry11m 2-1
- 120'+5 2-2 L. Coyle11m
- 120'+6 L. Tolaj11m 3-2
- 120'+7 D. Martin11mhỏng 11m
- 120'+8 E. Galbraith11m 4-2
- FT0-0
Đội hình
- 12J. Chapman 8.2
- 5A. Eastham ▼ 64' 6.9
- 3I. Touray ▼ 65' 6.9
- 23K. Berkoe 6.7
- 35J. O'Brien 7.2
- 8M. Lund ▼ 76' 6.9
- 16E. Galbraith 6.9
- 10O. Bailey ▼ 65' 6.7
- 22J. Jenkins 7.2
- 17M. Smith 7.2
- 19L. Tolaj 7.5
Dự bị 7
- 42T. Vassell ▲ 64' 6.6
- 11Elliot Simões ▲ 65' 6.7
- 24L. Bolton ▲ 65' 6.3
- 26R. Leak ▲ 75' 6.9
- 9C. Hendry ▲ 76' 7.3
- 31J. Torrance
- 6E. Watt
- 40T. Savin 7.3
- 5R. Astley 6.2
- 50Baba Fernandes 7.2
- 21H. Perritt ▼ 56' 7.5
- 35B. Sloane ▼ 88' 7.0
- 4E. Hamilton 7.2
- 6L. Coyle 6.9
- 15M. Sangare ▼ 56' 6.9
- 34D. Tharme ▼ 61' 6.7
- 22D. Martin 6.6
- 18N. Delfouneso ▼ 56' 6.7
Dự bị 7
- 7S. Whalley ▲ 56' 6.9
- 10J. Pritchard ▲ 56' 6.5
- 2M. Clark ▲ 56' 6.6
- 11S. McConville ▲ 61' 6.7
- 17J. Nolan ▲ 88' 6.7
- 30L. Isherwood
- 28S. Conneely
Thống kê
02⚑10
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm14
6Trúng đích5
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
10Phạt góc2
0Việt vị7
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua6
436Chuyền bóng355
329Chuyền chính xác259
75%Chính xác chuyền73%
So sánh
63Trận đấu68
92Ghi được72
78Thủng lưới99
1.46Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai46