Bristol Rovers F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 2, Walsall F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 43' Jack Sparkes
- HT0-0
- 59' Alexander Pattison
- 61' Y. Akhamrich · S. Forde 1-0
- 64' K. Balmer 2-0
- 66' ▲ A. Pressley ▼ A. Adomah
- 67' ▲ C. Lakin ▼ A. Chang
- 67' ▲ R. Richards ▼ C. Clarke
- 83' ▲ J. Senior ▼ Y. Akhamrich
- 87' ▲ M. Rijks ▼ F. Cavegn
- 90'+5 ▲ T. Moore ▼ E. Harrison
- FT2-0
Đội hình
- 13B. Young 7.3
- 17K. Balmer ⚽ 9.2
- 5A. Kilgour 7.2
- 26R. Harbottle 6.9
- 10Y. Akhamrich ⚽ ▼ 83' 8.2
- 15R. De Havilland 6.9
- 6C. Mola 7.2
- 3J. Sparkes 6.2
- 19E. Harrison ▼ 90' 7.2
- 7S. Forde ⇢ 6.6
- 29F. Cavegn ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 1L. Southwood
- 2J. Senior ▲ 83' 6.6
- 4T. Moore ▲ 90'
- 11L. Thomas
- 14K. Thompson-Sommers
- 20J. McEachran
- 35M. Rijks ▲ 87' 6.5
- 1M. Roberts 5.9
- 6P. Farquharson 6.9
- 4A. Flint 6.2
- 5H. Burke 6.2
- 2C. Barrett 6.2
- 23A. Pattison 6.7
- 20A. Chang ▼ 67' 6.3
- 17C. Clarke ▼ 67' 6.2
- 3M. Hancock 6.9
- 37A. Adomah ▼ 66' 6.2
- 15D. Kanu 6.2
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 8C. Lakin ▲ 67' 6.2
- 11A. Loupalo-Bi
- 14B. Comley
- 19A. Pressley ▲ 66' 6.7
- 30E. Weir
- 31R. Richards ▲ 67' 6.9
Thống kê
01⚑5
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm14
6Trúng đích3
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
5Phạt góc5
1Việt vị4
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
329Chuyền bóng373
210Chuyền chính xác243
64%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
77Ghi được79
86Thủng lưới71
1.28Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai45