Bristol Rovers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 2:4
·
Walsall F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-2 Walsall F.C. tại Football League Trophy, 8 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 2, Walsall F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Trọng tài
B. Huxtable
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 16' T. Mehew · C. Hargreaves 1-0
  2. 29' 1-1 Z. Jules · J. Nolan
  3. 32' George Nurse
  4. 33' Jack Baldwin
  5. 37' Liam Kinsella
  6. HT1-1
  7. 57' Emmanuel Osadebe
  8. 58' C. Norman H. White
  9. 58' R. Holden E. Osadebe
  10. 58' W. McDonald J. Nolan
  11. 60' Thomas Mehew
  12. 64' 1-2 J. Gordon · C. Norman
  13. 70' J. Mitchell-Lawson C. Hargreaves
  14. 70' J. Daly Z. Walker
  15. 71' J. Ayunga · J. Mitchell-Lawson 2-2
  16. 82' Michael Kelly
  17. 85' J. Grant T. Mehew
  18. 120'+1 2-3 C. Norman11m
  19. 120'+2 M. Kelly11mhỏng 11m
  20. 120'+3 2-4 W. McDonald11m
  21. 120'+4 C. Harries11mhỏng 11m
  22. 120'+5 R. Holden11mhỏng 11m
  23. 120'+6 J. Hare11m 3-4
  24. 120'+7 3-5 C. Lavery11m
  25. 120'+8 J. Ayunga11m 4-5
  26. 120'+9 4-6 J. Gordon11m
  27. FT2-2

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Garner
  1. 1J. van Stappershoef 6.7
  2. 26J. Baldwin 6.4
  3. 22J. Hare 7.0
  4. 18M. Kelly 6.3
  5. 25C. Harries 6.1
  6. 24D. Tutonda 7.2
  7. 15A. Kilgour 6.7
  8. 20C. Hargreaves ▼ 70' 7.4
  9. 28Z. Walker ▼ 70' 6.7
  10. 23T. Mehew ▼ 85' 6.2
  11. 21J. Ayunga 7.7

Dự bị 7

  1. 10J. Mitchell-Lawson ▲ 70' 6.7
  2. 17J. Daly ▲ 70' 6.6
  3. 4J. Grant ▲ 85' 6.8
  4. 2M. Little
  5. 37P. Martinez
  6. 31A. André
  7. 36S. Heal
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Clarke
  1. 13J. Rose 7.3
  2. 5J. Clarke 6.7
  3. 24H. White ▼ 58' 6.3
  4. 3Z. Jules 7.3
  5. 21G. Nurse 6.4
  6. 8L. Kinsella 6.8
  7. 23E. Osadebe ▼ 58' 6.3
  8. 17J. Nolan ▼ 58' 7.1
  9. 12A. Bates 7.2
  10. 9C. Lavery 6.5
  11. 10J. Gordon 7.4

Dự bị 7

  1. 2C. Norman ▲ 58' 7.3
  2. 22R. Holden ▲ 58' 6.2
  3. 15W. McDonald ▲ 58' 6.8
  4. 11E. Adebayo
  5. 1L. Roberts
  6. 6D. Scarr
  7. 20S. Perry

Thống kê

031
430
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm6
5Trúng đích4
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
1Phạt góc4
0Việt vị6
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
402Chuyền bóng454
286Chuyền chính xác343
71%Chính xác chuyền76%

So sánh

59Trận đấu55
69Ghi được51
91Thủng lưới65
1.17Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu