Walsall F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 20' Alfie Chang
- 27' 0-1 F. Cavegn · E. Harrison
- 39' Ellis Harrison
- HT0-1
- 46' ▲ B. Comley ▼ L. Warrington
- 46' ▲ C. Clarke ▼ R. Finnigan
- 57' ▲ P. Farquharson ▼ H. Burke
- 65' ▲ J. Jellis ▼ C. Lakin
- 67' ▲ K. Conteh ▼ J. McEachran
- 69' A. Pressley · V. Harper 1-1
- 75' ▲ A. Adomah ▼ D. Kanu
- 77' ▲ R. Sotiriou ▼ B. Bilongo
- 78' A. Pressley · C. Barrett 2-1
- 83' Jack Sparkes
- 84' Courtney Clarke
- 87' ▲ F. Issaka ▼ E. Harrison
- 87' ▲ O. Dewsbury ▼ L. Thomas
- 90'+10 Brandon Comley
- 90'+3 Evan Weir
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Roberts 6.3
- 5H. Burke ▼ 57' 6.7
- 4A. Flint 7.0
- 30E. Weir 7.2
- 2C. Barrett ⇢ 6.9
- 29R. Finnigan ▼ 46' 6.5
- 28L. Warrington ▼ 46' 6.7
- 8C. Lakin ▼ 65' 7.2
- 18V. Harper ⇢ 6.6
- 19A. Pressley ⚽2 8.3
- 15D. Kanu ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 6P. Farquharson ▲ 57' 6.7
- 9J. Matt
- 14B. Comley ▲ 46' 6.3
- 17C. Clarke ▲ 46' 6.6
- 22J. Jellis ▲ 65' 6.9
- 37A. Adomah ▲ 75' 6.7
- 1L. Southwood 6.3
- 23M. Southam-Hales 6.2
- 35K. Lopata 6.9
- 5A. Kilgour 6.9
- 3J. Sparkes 6.3
- 11L. Thomas ▼ 87' 6.7
- 24A. Chang 6.2
- 27B. Bilongo ▼ 77' 6.5
- 20J. McEachran ▼ 67' 7.2
- 19E. Harrison ⇢ ▼ 87' 6.5
- 29F. Cavegn ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 2J. Senior
- 4T. Moore
- 6C. Mola
- 10R. Sotiriou ▲ 77' 6.3
- 22K. Conteh ▲ 67' 6.5
- 30F. Issaka ▲ 87' 6.5
- 43O. Dewsbury ▲ 87' 6.7
Thống kê
03⚑3
⚑230
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm6
2Trúng đích3
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua0
218Chuyền bóng460
130Chuyền chính xác345
60%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
79Ghi được77
71Thủng lưới86
1.34Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai48