Bristol Rovers F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-1 Walsall F.C. tại League One, 9 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 6, hòa 2, Walsall F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 6
- Trọng tài
- John Brooks, England
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 5' R. Gaffney · C. Lines 1-0
- 28' Ollie Clarke
- HT1-0
- 47' James Wilson
- 57' ▲ D. Leadbitter ▼ C. Lines
- 57' ▲ E. Harrison ▼ R. Gaffney
- 58' ▲ T. Roberts ▼ D. Agyei
- 58' 1-1 J. Wilson · J. Edwards
- 60' Sam Slocombe
- 62' ▲ A. André ▼ T. Nichols
- 74' Daniel Leadbitter
- 78' Joe Edwards
- 79' Billy Bodin
- 82' ▲ Z. Ismail ▼ N. Devlin
- 84' Lee Brown
- 85' Zeli Ismail
- 86' O. Clarke · D. Leadbitter 2-1
- 90' Tom Lockyer
- 90' Tyler Roberts
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Slocombe
- 3L. Brown
- 4T. Lockyer
- 6R. Sweeney
- 22J. Partington
- 7L. Sercombe
- 14C. Lines ▼ 57'
- 10B. Bodin
- 8O. Clarke
- 30R. Gaffney ▼ 57'
- 11T. Nichols ▼ 62'
Dự bị 7
- 2D. Leadbitter ▲ 57'
- 9E. Harrison ▲ 57'
- 44A. André ▲ 62'
- 16T. Broadbent
- 18D. Telford
- 19B. Moore
- 20M. Bola
- 1M. Gillespie
- 14J. Wilson
- 2J. Edwards
- 6N. Devlin ▼ 82'
- 3L. Leahy
- 5J. Guthrie
- 23S. Donnellan
- 7A. Chambers
- 10E. Oztumer
- 20A. Bakayoko
- 32D. Agyei ▼ 58'
Dự bị 7
- 18T. Roberts ▲ 58'
- 19Z. Ismail ▲ 82'
- 8F. Cuvelier
- 9S. Jackson
- 11K. Morris
- 13L. Roberts
- 24K. Roberts
Thống kê
15⚑4
⚑940
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc9
4Việt vị1
8Phạm lỗi8
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 42 - 24 | +18 | 64 | |
| 2 | 30 | 56 - 18 | +38 | 63 | |
| 3 | 32 | 58 - 32 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 5 | 33 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 6 | 33 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 7 | 31 | 41 - 38 | +3 | 48 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 9 | 32 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 10 | 31 | 49 - 41 | +8 | 45 | |
| 11 | 32 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 32 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 13 | 32 | 49 - 50 | -1 | 41 | |
| 14 | 32 | 39 - 50 | -11 | 41 | |
| 15 | 31 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 16 | 33 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 17 | 32 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 18 | 31 | 43 - 50 | -7 | 36 | |
| 19 | 33 | 46 - 58 | -12 | 36 | |
| 20 | 33 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 21 | 32 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 22 | 31 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 23 | 32 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 24 | 28 | 29 - 40 | -11 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
75Ghi được63
80Thủng lưới76
1.42Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai34