Oldham Athletic A.F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 0-3 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 35' ▲ J. Quigley ▼ J. Garner
- 41' Dominic Ball
- 45'+2 Kane Drummond
- HT0-0
- 46' Joe Quigley
- 46' ▲ L. Hannant ▼ T. Pett
- 55' 0-1 B. Knight11m
- 60' 0-2 L. Appere · J. Brophy
- 63' ▲ K. Taylor ▼ K. Drummond
- 63' ▲ F. Jalo ▼ J. Stevens
- 64' ▲ M. Fondop-Talum ▼
- 67' 0-3 L. Appere · B. Knight
- 72' ▲ S. Kaikai ▼ B. Knight
- 72' ▲ S. Lavery ▼ L. Appere
- 72' ▲ B. Purrington ▼ J. Brophy
- 81' ▲ G. Hoddle ▼ S. McLoughlin
- 84' ▲ E. Nevitt ▼ D. Ball
- 87' Shayne Lavery
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Hudson 7.2
- 20J. Caprice 6.3
- 5D. Daniels 6.5
- 6M. Monthe 6.5
- 24J. Robson 5.2
- 4T. Pett ▼ 46' 6.9
- 8R. Woods 6.2
- 26K. Payne 6.3
- 11J. Stevens ▼ 63' 5.9
- 15K. Drummond ▼ 63' 6.3
- 14J. Garner ▼ 35' 6.7
Dự bị 7
- 31T. Donaghy
- 7K. Taylor ▲ 63' 6.9
- 9M. Fondop-Talum ▲ 64' 6.3
- 19L. Hannant ▲ 46' 6.2
- 40D. Simeu
- 17J. Quigley ▲ 35' 6.9
- 22F. Jalo ▲ 63' 6.3
- 1J. Eastwood 6.9
- 26J. Gibbons 6.9
- 23M. Jobe 6.9
- 6K. Watts 6.9
- 2L. Bennett 7.3
- 4D. Ball ▼ 84' 6.7
- 21S. McLoughlin ▼ 81' 6.7
- 7J. Brophy ⇢ ▼ 72' 6.9
- 14B. Knight ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.3
- 17P. Mpanzu 5.9
- 9L. Appere ⚽2 ▼ 72' 8.9
Dự bị 7
- 38G. Hoddle ▲ 81' 6.6
- 25B. Hughes
- 16Z. Ibsen Rossi
- 11S. Kaikai ▲ 72' 6.7
- 19S. Lavery ▲ 72' 6.3
- 24E. Nevitt ▲ 84' 6.3
- 3B. Purrington ▲ 72' 7.0
Thống kê
02⚑1
⚑020
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm8
1Trúng đích6
3Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
1Phạt góc0
4Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
340Chuyền bóng369
217Chuyền chính xác243
64%Chính xác chuyền66%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu62
70Ghi được98
66Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1.58
20Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai53