Cambridge United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Oldham Athletic A.F.C.

Cambridge United F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-2 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 2, hòa 1, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Trọng tài
S. Oldham
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 28' 0-1 Urko Vera · C. Eagles
  2. 35' M. Richards · P. Lewis 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' M. Sylla Urko Vera
  5. 55' D. Segbé Azankpo C. Eagles
  6. 58' J. Roles L. ONeil
  7. 65' J. Branger G. Nepomuceno
  8. 67' 1-2 D. Wheater · M. Maouche
  9. 70' H. Knibbs S. Smith
  10. 70' R. Lambe G. Maris
  11. 73' D. Fage
  12. 78' M. Sylla
  13. 88' M. Maouche
  14. 90' T. Haymer
  15. FT1-2

Đội hình

Cambridge United F.C. HLV: C. Calderwood
  1. 1D. Mitov
  2. 5G. Taylor
  3. 4G. Taft
  4. 8L. O'Neil
  5. 17L. Davies
  6. 16H. Darling
  7. 22P. Lewis
  8. 7L. Hannant
  9. 18M. Richards
  10. 10G. Maris ▼ 70'
  11. 20S. Smith ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 30J. Roles ▲ 58'
  2. 26H. Knibbs ▲ 70'
  3. 19R. Lambe ▲ 70'
  4. 11H. Dunk
  5. 15L. John
  6. 9A. Dallas
  7. 25C. Burton
Oldham Athletic A.F.C. HLV: L. Banide
  1. 1G. Woods
  2. 31D. Wheater
  3. 5A. Smith-Brown
  4. 3A. Iacovitti
  5. 18D. Fage
  6. 34T. Hamer
  7. 33C. Eagles ▼ 55'
  8. 17C. Missilou
  9. 10M. Maouche
  10. 9Urko Vera ▼ 55'
  11. 11G. Nepomuceno ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 24M. Sylla ▲ 55'
  2. 19D. Segbé Azankpo ▲ 55'
  3. 7J. Branger ▲ 65'
  4. 2Z. Mills
  5. 16S. Wilson
  6. 39G. Zabret
  7. 6J. Stott

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
44Ghi được53
61Thủng lưới72
1Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu