Cambridge United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oldham Athletic A.F.C.

Cambridge United F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-1 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 2, hòa 1, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 21' 0-1 M. Mellon · J. Robson
  2. 40' Ben Purrington
  3. 44' Matthew Hudson
  4. HT0-1
  5. 46' K. Kouassi B. Knight
  6. 57' K. Drummond M. Mellon
  7. 69' E. Kachunga J. Brophy
  8. 69' A. Mayor L. Bennett
  9. 69' S. Lavery L. Appere
  10. 72' J. Caprice W. Sutton
  11. 78' Jake Caprice
  12. 80' Shayne Lavery
  13. 82' Elias Kachunga
  14. FT0-1

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 7.5
  2. 2L. Bennett ▼ 69' 7.0
  3. 23M. Jobe 6.3
  4. 6K. Watts 6.7
  5. 3B. Purrington 6.7
  6. 4D. Ball 7.2
  7. 17P. Mpanzu 6.3
  8. 7J. Brophy ▼ 69' 6.9
  9. 14B. Knight ▼ 46' 6.9
  10. 11S. Kaikai 6.6
  11. 9L. Appere ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 10E. Kachunga ▲ 69' 6.5
  3. 15A. Mayor ▲ 69' 6.9
  4. 16Z. Ibsen Rossi
  5. 19S. Lavery ▲ 69' 6.5
  6. 20K. Kouassi ▲ 46' 6.5
  7. 21S. McLoughlin
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson 7.0
  2. 16W. Sutton ▼ 72' 6.6
  3. 5D. Daniels 7.2
  4. 6M. Monthe 7.5
  5. 24J. Robson 7.0
  6. 4T. Pett 6.6
  7. 10T. Conlon 7.2
  8. 8R. Woods 6.9
  9. 19L. Hannant 7.9
  10. 28M. Mellon ▼ 57' 7.2
  11. 9M. Fondop-Talum 6.7

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 15K. Drummond ▲ 57' 7.7
  3. 20J. Caprice ▲ 72' 6.3
  4. 21J. Hawkes
  5. 22C. Olson
  6. 23K. Harratt
  7. 27O. Hammond

Thống kê

0310
220
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm6
2Trúng đích4
5Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
413Chuyền bóng245
314Chuyền chính xác151
76%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu54
98Ghi được70
51Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.3
27Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu