Oldham Athletic A.F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cambridge United F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 3-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 7' 0-1 G. Maris · B. Halliday
  2. HT0-1
  3. 49' Johan Branger
  4. 50' L. John B. Halliday
  5. 61' S. Edmundson · D. Gardner 1-1
  6. 67' M. Maouche D. Gardner
  7. 71' S. Surridge C. Dummigan
  8. 71' D. Amoo A. Azeez
  9. 76' J. Lyden 2-1
  10. 78' H. Dunk P. Lewis
  11. 80' C. Lang · S. Surridge 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. HLV: F. Bunn
  1. 31A. Palmer
  2. 3A. Taylor
  3. 26P. Clarke
  4. 2C. Dummigan ▼ 71'
  5. 4S. Edmundson
  6. 23R. Hunt
  7. 22J. Branger
  8. 5J. Lyden
  9. 11I. Miller
  10. 6D. Gardner ▼ 67'
  11. 19C. Lang

Dự bị 7

  1. 28M. Maouche ▲ 67'
  2. 9S. Surridge ▲ 71'
  3. 10C. O'Grady
  4. 17C. Missilou
  5. 18S. Graham
  6. 34T. Hamer
  7. 43E. McFarlane
Cambridge United F.C. HLV: J. Dunne
  1. 1D. Forde
  2. 5G. Taylor
  3. 3J. Carroll
  4. 4G. Taft
  5. 6G. Deegan
  6. 22P. Lewis ▼ 78'
  7. 2B. Halliday ▼ 50'
  8. 14J. Ibehre
  9. 20J. Brown
  10. 10A. Azeez ▼ 71'
  11. 18G. Maris

Dự bị 7

  1. 25L. John ▲ 50'
  2. 7D. Amoo ▲ 71'
  3. 11H. Dunk ▲ 78'
  4. 13D. Mitov
  5. 15E. Osadebe
  6. 16H. Darling
  7. 17L. Davies

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
82Ghi được53
73Thủng lưới79
1.49Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu