Cambridge United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Oldham Athletic A.F.C.

Cambridge United F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-2 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 2, hòa 1, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Trọng tài
B. Huxtable
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 41' Bobby Grant
  2. 45' Harrison Dunk
  3. HT0-0
  4. 53' Alfie McCalmont
  5. 57' 0-1 C. McAleny
  6. 60' 0-2 A. McCalmont · Sido Jombati
  7. 63' Conor McAleny
  8. 66' W. Hoolahan J. Iredale
  9. 67' D. Bahamboula A. McCalmont
  10. 75' I. El Mizouni A. May
  11. 76' C. Whelan D. Fage
  12. 76' J. Barnett C. McAleny
  13. 77' Cameron Borthwick-Jackson
  14. 90'+1 P. Mullin · I. El Mizouni 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bonner
  1. 1D. Mitov 6.3
  2. 5G. Taylor 7.2
  3. 2K. Knoyle 6.9
  4. 16R. Cundy 6.9
  5. 3J. Iredale ▼ 66' 6.2
  6. 11H. Dunk 6.7
  7. 4P. Digby 7.3
  8. 19A. May ▼ 75' 6.6
  9. 7L. Hannant 6.3
  10. 10P. Mullin 7.2
  11. 26H. Knibbs 6.9

Dự bị 7

  1. 14W. Hoolahan ▲ 66' 6.5
  2. 18I. El Mizouni ▲ 75' 6.9
  3. 25C. Burton
  4. 27B. Worman
  5. 6H. Darling
  6. 17L. Davies
  7. 9A. Dallas
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Kewell
  1. 1I. Lawlor 7.3
  2. 4Sido Jombati 7.2
  3. 22R. Diarra 7.2
  4. 3C. Borthwick-Jackson 7.0
  5. 14D. Fage ▼ 76' 6.3
  6. 16B. Ntambwe 6.9
  7. 2H. Clarke 6.7
  8. 25A. McCalmont ▼ 67' 7.2
  9. 6B. Garrity 6.7
  10. 11B. Grant 7.3
  11. 18C. McAleny ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 24D. Bahamboula ▲ 67' 6.9
  2. 8C. Whelan ▲ 76' 5.9
  3. 17J. Barnett ▲ 76' 6.3
  4. 34T. Hamer
  5. 33L. Bilboe
  6. 10D. Keillor-Dunn
  7. 9D. Rowe

Thống kê

010
740
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm17
3Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
0Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
462Chuyền bóng298
335Chuyền chính xác192
73%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
86Ghi được96
58Thủng lưới95
1.54Bàn thắng mỗi trận1.68
18Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn40
51Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu