Grimsby Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oldham Athletic A.F.C.

Grimsby Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 1, hòa 3, Oldham Athletic A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' Joe Garner
  3. 55' J. Quigley J. Garner
  4. 56' L. Hannant O. Hammond
  5. 56' K. Harratt M. Mellon
  6. 71' J. Walker G. D. Turi
  7. 71' J. Amaluzor D. Burns
  8. 77' Reagan Ogle
  9. 79' J. Caprice R. Ogle
  10. 83' J. Soonsup-Bell J. Kabia
  11. 83' K. Drummond T. Pett
  12. 90'+4 Cameron McJannett
  13. 90'+3 R. Staunton J. Sweeney
  14. FT0-0

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David John Artell
  1. 5H. Rodgers 7.7
  2. 24D. Tharme 7.3
  3. 17C. McJannet 7.3
  4. 3J. Sweeney ▼ 90' 7.5
  5. 15G. D. Turi ▼ 71' 6.9
  6. 18D. Burns ▼ 71' 6.5
  7. 4K. Green 6.9
  8. 20G. McEachran 6.9
  9. 30C. Vernam 8.3
  10. 31J. Smith
  11. 9J. Kabia ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 33C. Casper
  2. 8E. Khouri
  3. 7J. Walker ▲ 71' 6.7
  4. 21T. Warren
  5. 16R. Staunton ▲ 90'
  6. 14J. Amaluzor ▲ 71' 6.6
  7. 10J. Soonsup-Bell ▲ 83' 6.6
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson 7.7
  2. 2R. Ogle ▼ 79' 6.9
  3. 40D. Simeu 6.6
  4. 6M. Monthe 7.2
  5. 24J. Robson 7.2
  6. 8R. Woods 7.3
  7. 4T. Pett ▼ 83' 6.9
  8. 26K. Payne 7.3
  9. 27O. Hammond ▼ 56' 6.6
  10. 28M. Mellon ▼ 56' 6.5
  11. 14J. Garner ▼ 55' 5.2

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 5D. Daniels
  3. 15K. Drummond ▲ 83' 6.6
  4. 17J. Quigley ▲ 55' 6.0
  5. 19L. Hannant ▲ 56' 7.2
  6. 20J. Caprice ▲ 79' 6.5
  7. 23K. Harratt ▲ 56' 6.2

Thống kê

0111
220
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm12
3Trúng đích7
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
11Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
377Chuyền bóng241
257Chuyền chính xác119
68%Chính xác chuyền49%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu54
108Ghi được70
81Thủng lưới66
1.66Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu