Oldham Athletic A.F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-2 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 3, hòa 3, Grimsby Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
- Sân vận động
- Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- DDDDW Grimsby Town F.C.
- 6' Giles Coke
- 30' C. McAleny · A. McCalmont 1-0
- 36' 1-1 M. Green
- 39' Callum Whelan
- HT1-1
- 57' ▲ M. Hilßner ▼ D. Keillor-Dunn
- 57' ▲ B. Garrity ▼ C. Whelan
- 57' ▲ M. Barnes ▼ D. Bahamboula
- 70' ▲ D. Fage ▼ K. Jameson
- 73' Rollin Menayese
- 80' 1-2 J. Matete · E. Hewitt
- 81' ▲ H. Vaughan ▼ A. McCalmont
- 89' Evan Khouri
- 90'+2 ▲ I. Jackson ▼ M. Green
- FT1-2
Đội hình
- 37L. Walker 6.2
- 5C. Piergianni 7.2
- 3C. Borthwick-Jackson 7.0
- 15K. Jameson ▼ 70' 6.9
- 23N. Adams 6.5
- 24D. Bahamboula ▼ 57' 6.5
- 8C. Whelan ▼ 57' 6.9
- 10D. Keillor-Dunn ▼ 57' 6.6
- 2H. Clarke 7.0
- 25A. McCalmont ⇢ ▼ 81' 7.2
- 18C. McAleny ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 21M. Hilßner ▲ 57' 6.3
- 6B. Garrity ▲ 57' 6.9
- 26M. Barnes ▲ 57' 7.2
- 14D. Fage ▲ 70' 6.7
- 34H. Vaughan ▲ 81' 6.7
- 33L. Bilboe
- 20A. Badan
- 1J. McKeown 6.7
- 6L. Waterfall 6.6
- 22E. Hewitt ⇢ 6.9
- 26R. Menayese 6.6
- 8G. Coke 6.6
- 15H. Clifton 7.3
- 20J. Matete ⚽ 7.3
- 31E. Khouri 7.0
- 14L. Spokes 6.6
- 7M. Green ⚽ ▼ 90' 7.0
- 21L. John-Lewis 7.3
Dự bị 5
- 16I. Jackson ▲ 90'
- 11S. Scannell
- 33L. Adlard
- 44J. Eastwood
- 42J. Lamy
Thống kê
01⚑11
⚑430
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm11
3Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
11Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
442Chuyền bóng309
363Chuyền chính xác229
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu51
96Ghi được42
95Thủng lưới81
1.68Bàn thắng mỗi trận0.82
8Giữ sạch lưới10
40Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai17