Oldham Athletic A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Grimsby Town F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-0 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 3, hòa 3, Grimsby Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Trọng tài
James Adcock, England
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
DDDDW Grimsby Town F.C.
  1. 42' C. O'Grady · T. Hamer 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Vernam H. Clifton
  4. 60' A. Rose K. Dennis
  5. 63' Jake Hessenthaler
  6. 69' Z. Dearnley G. Nepomuceno
  7. 69' H. Cardwell L. Öhman
  8. 77' C. Lang · M. Maouche 2-0
  9. 83' Harry Davis
  10. 90' Callum Lang
  11. FT2-0

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. HLV: P. Wild
  1. 1D. Iversen
  2. 26P. Clarke
  3. 4S. Edmundson
  4. 5A. Iacovitti
  5. 34T. Hamer
  6. 17C. Missilou
  7. 28M. Maouche
  8. 22J. Branger
  9. 10C. O'Grady
  10. 27G. Nepomuceno ▼ 69'
  11. 19C. Lang

Dự bị 7

  1. 9Z. Dearnley ▲ 69'
  2. 7G. Coke
  3. 11Urko Vera
  4. 13Z. de la Paz
  5. 15S. Sefil
  6. 23R. Hunt
  7. 42M. Sylla
Grimsby Town F.C. HLV: M. Jolley
  1. 1J. McKeown
  2. 5L. Öhman ▼ 69'
  3. 24H. Davis
  4. 27L. Hendrie
  5. 16M. Woolford
  6. 7J. Hessenthaler
  7. 3S. Ring
  8. 2R. Hall-Johnson
  9. 15H. Clifton ▼ 46'
  10. 39W. Thomas
  11. 8K. Dennis ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 18C. Vernam ▲ 46'
  2. 21A. Rose ▲ 60'
  3. 17H. Cardwell ▲ 69'
  4. 6D. Collins
  5. 14J. Grayson
  6. 23S. Russell
  7. 25A. Whitmore

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
82Ghi được54
73Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu