Chesterfield F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 4-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Phong độ
- WLDDW Chesterfield F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 31' Liam Mandeville
- 34' W. Grigg · L. Mandeville 1-0
- 43' W. Dickson · L. Mandeville 2-0
- 45'+3 Ryan Stirk
- HT2-0
- 46' ▲ C. Evans ▼ C. Antwi
- 61' ▲ C. Baker-Richardson ▼ N. Opoku
- 65' Habeeb Ogunneye
- 66' ▲ L. Bonis ▼ W. Grigg
- 67' ▲ V. Daley-Campbell ▼ D. Tanton
- 67' ▲ D. Markanday ▼ L. Mandeville
- 67' ▲ R. Darcy ▼ W. Dickson
- 77' John Fleck
- 78' ▲ M. Spellman ▼ M. Reindorf
- 79' ▲ T. Naylor ▼ J. Fleck
- 80' 2-1 M. Spellman · K. Whitmore
- 83' Michael Spellman
- 84' R. Darcy · A. Dobra 3-1
- 88' D. Markanday · T. Naylor 4-1
- 89' ▲ B. Lloyd ▼ K. Whitmore
- FT4-1
Đội hình
- 1Z. Hemming 6.3
- 30D. Tanton ▼ 67' 7.2
- 22C. Dunkley 7.2
- 5J. Grimes 6.7
- 19L. Gordon 7.5
- 13J. Fleck ▼ 79' 6.9
- 8R. Stirk 7.2
- 7L. Mandeville ⇢2 ▼ 67' 7.3
- 25W. Dickson ⚽ ▼ 67' 7.9
- 17A. Dobra ⇢ 7.0
- 9W. Grigg ⚽ ▼ 66' 7.9
Dự bị 7
- 20V. Daley-Campbell ▲ 67' 6.3
- 3A. Lewis
- 4T. Naylor ▲ 79' 7.0
- 24D. Markanday ⚽ ▲ 67' 7.9
- 27R. Darcy ⚽ ▲ 67' 7.6
- 28J. Berry-McNally
- 10L. Bonis ▲ 66' 6.3
- 1N. Tzanev 5.5
- 22H. Ogunneye 6.2
- 15L. Jenkins 5.6
- 4M. Baker 5.6
- 17T. Davies 6.3
- 14K. Whitmore ⇢ ▼ 89' 6.5
- 44S. Braybrooke 7.0
- 11C. Antwi ▼ 46' 6.5
- 7B. Kamwa 7.2
- 24N. Opoku ▼ 61' 6.2
- 23M. Reindorf ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 28J. Wright
- 2C. Evans ▲ 46' 5.3
- 3A. Driscoll-Glennon
- 5J. Clarke
- 9C. Baker-Richardson ▲ 61' 6.3
- 20B. Lloyd ▲ 89'
- 21M. Spellman ⚽ ▲ 78' 7.3
Thống kê
03⚑4
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
509Chuyền bóng398
402Chuyền chính xác309
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
85Ghi được56
81Thủng lưới91
1.47Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai35