Newport County A.F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 4-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 0, Chesterfield F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Trọng tài
- David Webb, England
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 22' ▲ A. Kellett ▼ B. Barry
- 37' 0-1 C. O'Grady · S. Wiseman
- HT0-1
- 55' F. Nouble 1-1
- 57' ▲ S. Rigg ▼ R. Cole
- 61' ▲ D. Butler ▼ M. OBrien
- 66' F. Nouble · D. Butler 2-1
- 68' F. Nouble · P. Amond 3-1
- 71' ▲ G. Ugwu ▼ A. Kellett
- 75' ▲ J. McCourt ▼ J. Sinnott
- 82' P. Amond · F. Nouble 4-1
- 83' ▲ S. Bennett ▼ D. Pipe
- 90' Sean Rigg
- 90' Louis Reed
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Day
- 25M. O'Brien
- 28M. Demetriou
- 6B. White
- 7R. Willmott
- 2D. Pipe ▼ 83'
- 4J. Labadie
- 8M. Dolan
- 22R. Cole ▼ 57'
- 9P. Amond
- 10F. Nouble
Dự bị 7
- 27S. Rigg ▲ 57'
- 3D. Butler ▲ 61'
- 17S. Bennett ▲ 83'
- 11L. Reynolds
- 15S. McCoulsky
- 29J. Quigley
- 30J. Bittner
- 1T. Lee
- 6I. Evatt
- 4S. Hird
- 5S. Wiseman
- 28R. Weir
- 8J. Sinnott ▼ 75'
- 25L. Reed
- 23J. Flores
- 27B. Barry ▼ 22'
- 9K. Dennis
- 10C. O'Grady
Dự bị 7
- 24A. Kellett ▲ 22'
- 11G. Ugwu ▲ 71'
- 26J. McCourt ▲ 75'
- 12J. Anyon
- 16C. Wakefield
- 18D. Brewster
- 20L. Maguire
Thống kê
01⚑2
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm7
8Trúng đích2
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
2Phạt góc3
5Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu52
68Ghi được54
74Thủng lưới98
1.21Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai33