Chesterfield F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 2-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- SMH Group Stadium, Chesterfield, Derbyshire
- Phong độ
- WLDDW Chesterfield F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 40' 0-1 M. Baker · J. Clarke
- 42' O. Banks · T. Naylor 1-1
- 44' A. Pepple · A. Palmer 2-1
- HT2-1
- 61' ▲ J. Martin ▼ D. Ajiboye
- 69' ▲ M. Spellman ▼ J. Warner
- 76' ▲ J. Donacien ▼ R. Sheckleford
- 76' ▲ J. Fleck ▼ D. Oldaker
- 78' Liam Mandeville
- 79' ▲ K. Whitmore ▼ B. Kamwa
- 79' ▲ K. Evans ▼ C. Antwi
- 80' ▲ D. Duffy ▼ O. Banks
- 81' Armando Dobra
- 90'+3 ▲ L. Gordon ▼ J. Sparkes
- 90'+3 ▲ R. Colclough ▼ A. Dobra
- FT2-1
Đội hình
- 23R. Boot 6.9
- 2R. Sheckleford ▼ 76' 6.9
- 21A. Palmer ⇢ 7.7
- 5J. Grimes 7.5
- 24J. Sparkes ▼ 90' 6.9
- 4T. Naylor ⇢ 7.6
- 8D. Oldaker ▼ 76' 7.0
- 7L. Mandeville 7.5
- 28O. Banks ⚽ ▼ 80' 7.3
- 17A. Dobra ▼ 90' 7.2
- 27A. Pepple ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 44J. Donacien ▲ 76' 6.6
- 13J. Fleck ▲ 76' 6.3
- 18D. Duffy ▲ 80' 6.5
- 19L. Gordon ▲ 90'
- 11R. Colclough ▲ 90'
- 34M. Olakigbe
- 1M. Thompson
- 1N. Townsend 6.3
- 32J. Warner ▼ 69' 6.9
- 5J. Clarke ⇢ 7.2
- 4M. Baker ⚽ 7.6
- 12J. Thomas 6.9
- 19S. McLoughlin 6.9
- 11C. Antwi ▼ 79' 6.7
- 3A. Glennon 6.6
- 44D. Ajiboye ▼ 61' 6.2
- 9C. Baker-Richardson 6.2
- 7B. Kamwa ▼ 79' 6.5
Dự bị 7
- 8J. Martin ▲ 61' 6.7
- 21M. Spellman ▲ 69' 6.2
- 14K. Whitmore ▲ 79' 6.7
- 17K. Evans ▲ 79' 6.2
- 36L. Webb
- 37G. Bony
- 26C. Evans
Thống kê
02⚑9
⚑300
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm4
3Trúng đích2
11Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
9Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
414Chuyền bóng320
299Chuyền chính xác199
72%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu57
95Ghi được60
76Thủng lưới98
1.51Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai23