Chesterfield F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Chesterfield F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Phong độ
WLDDW Chesterfield F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 42' A. Whitmore S. Nelson
  2. HT0-0
  3. 46' R. Weir G. Smith
  4. 46' J. Brown A. Kellett
  5. 53' Ben White
  6. 61' M. Jackson A. Collins
  7. 71' K. Dennis · L. Dodds 1-0
  8. 75' C. Jahraldo-Martin J. Sheehan
  9. 83' P. Hayes F. Nouble
  10. FT1-0

Đội hình

Chesterfield F.C. HLV: I. Evatt
  1. 1A. Ramsdale
  2. 22D. Talbot
  3. 24A. Kellett ▼ 46'
  4. 3J. Binnom-Williams
  5. 35S. Nelson ▼ 42'
  6. 20L. Maguire
  7. 17G. Smith ▼ 46'
  8. 25L. Reed
  9. 27B. Barry
  10. 9K. Dennis
  11. 19L. Dodds

Dự bị 7

  1. 33A. Whitmore ▲ 42'
  2. 28R. Weir ▲ 46'
  3. 44J. Brown ▲ 46'
  4. 12J. Anyon
  5. 15J. Rowley
  6. 26J. McCourt
  7. 45J. Holmes
Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day
  2. 28M. Demetriou
  3. 3D. Butler
  4. 19T. Reid
  5. 6B. White
  6. 7R. Willmott
  7. 31J. Sheehan ▼ 75'
  8. 8M. Dolan
  9. 9P. Amond
  10. 10F. Nouble ▼ 83'
  11. 45A. Collins ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 13M. Jackson ▲ 61'
  2. 32C. Jahraldo-Martin ▲ 75'
  3. 39P. Hayes ▲ 83'
  4. 2D. Pipe
  5. 18J. Foulston
  6. 24M. Touray
  7. 30J. Bittner

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu56
54Ghi được68
98Thủng lưới74
1.04Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu