Newport County A.F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-3 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 0, Chesterfield F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 1' 0-1 D. Markanday · P. Madden
- 3' Darren Oldaker
- 40' Cameron Antwi
- HT0-1
- 46' ▲ K. Whitmore ▼ C. Antwi
- 48' Aaron Wildig
- 56' Harvey Araujo
- 60' ▲ N. Mawene ▼ K. Evans
- 61' ▲ K. Hudlin ▼ A. Wildig
- 67' ▲ V. Campbell ▼ L. Mandeville
- 67' ▲ M. Jacobs ▼ R. Colclough
- 68' ▲ M. Spellman ▼ N. Mawene
- 70' ▲ W. Grigg ▼ P. Madden
- 75' ▲ J. Grimes ▼ T. Williams
- 75' ▲ O. Banks ▼ A. Dobra
- 84' 0-2 W. Grigg · O. Banks
- 87' 0-3 W. Grigg · O. Banks
- 90'+1 Kyle Hudlin
- FT0-3
Đội hình
- 1N. Townsend 5.9
- 6C. Brennan 6.3
- 5J. Clarke 6.2
- 23K. Jameson 6.3
- 3A. Glennon 6.3
- 8B. Morris 6.7
- 17K. Evans ▼ 60' 6.9
- 11C. Antwi ▼ 46' 6.2
- 24A. Wildig ▼ 61' 6.7
- 7B. Kamwa 6.3
- 9C. Baker-Richardson 6.3
Dự bị 7
- 14K. Whitmore ▲ 46' 6.7
- 30N. Mawene ▲ 60' 6.9
- 25K. Hudlin ▲ 61' 6.9
- 21M. Spellman ▲ 68' 7.2
- 10O. Greaves
- 26C. Evans
- 13J. Carney
- 1M. Thompson 7.2
- 7L. Mandeville ▼ 67' 6.9
- 12T. Williams ▼ 75' 6.9
- 6H. Araujo 7.7
- 19L. Gordon 7.3
- 26J. Metcalfe 6.9
- 8D. Oldaker 6.3
- 17A. Dobra ▼ 75' 6.6
- 24D. Markanday ⚽ 7.9
- 11R. Colclough ▼ 67' 7.0
- 33P. Madden ⇢ ▼ 70' 7.0
Dự bị 7
- 20V. Campbell ▲ 67' 6.7
- 10M. Jacobs ▲ 67' 6.5
- 9W. Grigg ⚽2 ▲ 70' 8.3
- 5J. Grimes ▲ 75' 6.5
- 28O. Banks ▲ 75' 7.9
- 37A. Rinaldo
- 18J. Berry-McNally
Thống kê
03⚑6
⚑720
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
324Chuyền bóng344
206Chuyền chính xác229
64%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu63
60Ghi được95
98Thủng lưới76
1.05Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai53