Notts County F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Notts County F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-0 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 42' Shaun Rooney
  2. HT0-0
  3. 46' M. Dennis · A. Jatta 1-0
  4. 52' Kellan Gordon
  5. 53' Matt Palmer
  6. 61' J. Davies E. Ennis
  7. 66' C. Grant A. Jatta
  8. 73' Matthew Dennis
  9. 75' J. Norwood W. Davies
  10. 77' S. Robertson T. Iorpenda
  11. 77' M. Traore M. Dennis
  12. 79' Finley Potter
  13. 84' C. Evans F. Potter
  14. 90'+1 Ryan Graydon
  15. FT1-0

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Martin Andrew Paterson
  1. 1K. Roos 8.2
  2. 23S. Aljofree 6.6
  3. 3R. McDonald 6.9
  4. 4J. Bedeau 6.9
  5. 2K. Gordon 6.9
  6. 8O. Norburn 6.6
  7. 18M. Palmer 6.7
  8. 25N. Tsaroulla 7.3
  9. 14T. Iorpenda ▼ 77' 7.3
  10. 29A. Jatta ▼ 66' 7.3
  11. 19M. Dennis ▼ 77' 7.9

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 28L. Macari
  3. 47K. Bennetts
  4. 20S. Robertson ▲ 77' 6.6
  5. 26T. Hall
  6. 11C. Grant ▲ 66' 6.5
  7. 7M. Traore ▲ 77' 6.7
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Wild
  1. 13J. Lynch 7.3
  2. 18H. Holgate 6.9
  3. 4J. Bolton 7.2
  4. 5F. Potter ▼ 84' 6.6
  5. 26S. Rooney 6.2
  6. 10M. Helm 6.7
  7. 6E. Bonds 7.9
  8. 3Z. Medley 6.9
  9. 16E. Ennis ▼ 61' 6.5
  10. 7R. Graydon 6.2
  11. 9W. Davies ▼ 75' 6.5

Dự bị 7

  1. 1D. Harrington
  2. 44T. Mullarkey
  3. 11J. Norwood ▲ 75' 7.2
  4. 17C. Evans ▲ 84' 6.2
  5. 20H. Neal
  6. 15J. Davies ▲ 61' 7.0
  7. 32K. Hughes

Thống kê

039
530
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
9Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
6Cứu thua3
388Chuyền bóng288
283Chuyền chính xác195
73%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
85Ghi được81
65Thủng lưới75
1.52Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu