Notts County F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fleetwood Town F.C.

Notts County F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-1 Fleetwood Town F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDWDW Fleetwood Town F.C.
  1. 45' C. Thompson B. Adams
  2. 45'+2 0-1 J. Proctor · J. Morris
  3. HT0-1
  4. 61' J. Balmy L. Noble
  5. 61' Z. Ismail A. Dawson
  6. 90'+2 A. Campbell D. Ball
  7. 90'+2 S. Murdoch A. Sarcevic
  8. FT0-1

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 1R. Carroll
  2. 2M. Dumbuya
  3. 6H. Hollis
  4. 3B. Adams ▼ 45'
  5. 5H. Mullins
  6. 8N. Wroe
  7. 13G. Jones
  8. 16L. Noble ▼ 61'
  9. 25A. Dawson ▼ 61'
  10. 10R. Murray
  11. 12J. Cassidy

Dự bị 7

  1. 15C. Thompson ▲ 45'
  2. 24J. Balmy ▲ 61'
  3. 7Z. Ismail ▲ 61'
  4. 23F. Spiess
  5. 26E. Whitehouse
  6. 14T. McKenzie
  7. 17T. Waite
Fleetwood Town F.C.
  1. 28C. Maxwell
  2. 25S. Jordan
  3. 33S. Crainey
  4. 2C. McLaughlin
  5. 6N. Pond
  6. 8S. Schumacher
  7. 18A. Sarcevic ▼ 90'
  8. 12J. Morris
  9. 7G. Evans
  10. 19J. Proctor
  11. 23D. Ball ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 29A. Campbell ▲ 90'
  2. 4S. Murdoch ▲ 90'
  3. 16R. Cresswell
  4. 1S. Davies
  5. 14L. Hogan
  6. 17M. Blair
  7. 22M. Hughes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu49
51Ghi được50
70Thủng lưới57
0.96Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu