Notts County F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fleetwood Town F.C.

Notts County F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-2 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 23' Matthew Platt
  2. 30' 0-1 R. Graydon · M. Hunt
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 B. Sarpong-Wiredu · R. Graydon
  5. 55' Elliot Bonds
  6. 57' A. Jatta · L. Macari 1-2
  7. 61' Mark Helm
  8. 63' M. Palmer C. Grant
  9. 63' N. Tsaroulla A. Chicksen
  10. 63' S. Robertson J. Hinchy
  11. 66' J. Bolton B. Sarpong-Wiredu
  12. 66' T. Lonergan M. Helm
  13. 66' M. Virtue-Thick D. Mayor
  14. 66' P. Patterson M. Hunt
  15. 75' Ryan Graydon
  16. 80' D. McGoldrick C. Scott
  17. 81' Ademipo Odubeko
  18. 81' M. Odubeko R. Graydon
  19. 90' David McGoldrick
  20. 90'+5 J. Jones11m 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass 6.5
  2. 28L. Macari 7.5
  3. 5M. Platt 6.6
  4. 4J. Bedeau 6.9
  5. 10J. Jones 8.0
  6. 6J. Hinchy ▼ 63' 6.9
  7. 7D. Crowley 7.0
  8. 23A. Chicksen ▼ 63' 6.7
  9. 11C. Grant ▼ 63' 6.6
  10. 9C. Scott ▼ 80' 6.7
  11. 29A. Jatta 6.3

Dự bị 7

  1. 18M. Palmer ▲ 63' 6.7
  2. 25N. Tsaroulla ▲ 63' 7.6
  3. 20S. Robertson ▲ 63' 6.7
  4. 17D. McGoldrick ▲ 80' 6.7
  5. 22C. Edwards
  6. 8S. Austin
  7. 21S. Slocombe
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: C. Adam
  1. 1D. Harrington 7.9
  2. 4B. Sarpong-Wiredu ▼ 66' 8.2
  3. 18H. Holgate 7.3
  4. 3Z. Medley 6.9
  5. 6E. Bonds 6.2
  6. 2C. Johnston 6.7
  7. 17M. Helm ▼ 66' 6.0
  8. 10D. Mayor ▼ 66' 6.9
  9. 16M. Hunt ▼ 66' 6.9
  10. 11R. Broom 6.9
  11. 7R. Graydon ▼ 81' 7.6

Dự bị 7

  1. 5J. Bolton ▲ 66' 6.3
  2. 14T. Lonergan ▲ 66' 6.9
  3. 8M. Virtue-Thick ▲ 66' 6.9
  4. 44P. Patterson ▲ 66' 6.9
  5. 20M. Odubeko ▲ 81' 6.3
  6. 13J. Lynch
  7. 32K. Hughes

Thống kê

0211
240
81%Kiểm soát bóng19%
17Dứt điểm5
8Trúng đích4
3Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
11Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
749Chuyền bóng172
694Chuyền chính xác117
93%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu58
94Ghi được79
76Thủng lưới74
1.54Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu