Fleetwood Town F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 2, hòa 2, Notts County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 16' 0-1 G. Abbott
- 27' Nick Tsaroulla
- 33' Brandon Cover
- 39' Ryan Graydon
- 42' Kellan Gordon
- HT0-1
- 61' ▲ F. Potter ▼ B. Cover
- 61' ▲ P. Patterson ▼ Mackenzie Hunt
- 61' ▲ L. Marsh ▼ O. Devonport
- 64' Matthew Platt
- 68' R. Graydon11m 1-1
- 70' R. Graydon · E. Bonds 2-1
- 71' ▲ W. Jarvis ▼ N. Tsaroulla
- 71' ▲ M. Traoré ▼ C. Grant
- 77' ▲ J. Jones ▼ K. Gordon
- 78' ▲ L. Macari ▼ Z. Johnson
- 88' ▲ R. Broom ▼ D. Mayor
- 89' 2-2 A. Jatta · G. Abbott
- 90'+7 George Abbott
- 90'+4 Charlie Whitaker
- FT2-2
Đội hình
- 13J. Lynch 6.5
- 26S. Rooney 6.3
- 15R. Bennett 7.2
- 4B. Wiredu 7.3
- 6E. Bonds ⇢ 7.2
- 2B. Cover ▼ 61' 6.6
- 10D. Mayor ▼ 88' 6.9
- 17M. Helm 7.0
- 16Mackenzie Hunt ▼ 61' 6.9
- 7R. Graydon ⚽2 8.3
- 31O. Devonport ▼ 61' 6.6
Dự bị 7
- 25F. Potter ▲ 61' 6.3
- 44P. Patterson ▲ 61' 7.6
- 21L. Marsh ▲ 61' 6.6
- 11R. Broom ▲ 88' 6.5
- 27K. Moore
- 32K. Hughes
- 37L. Hewitson
- 1A. Bass 6.9
- 27Z. Johnson ▼ 78' 6.3
- 5M. Platt 7.2
- 4J. Bedeau 7.2
- 2K. Gordon ▼ 77' 6.9
- 33G. Abbott ⚽ ⇢ 8.3
- 18M. Palmer 6.9
- 25N. Tsaroulla ▼ 71' 6.3
- 16C. Whitaker 6.5
- 11C. Grant ▼ 71' 6.9
- 29A. Jatta ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 36W. Jarvis ▲ 71' 6.6
- 7M. Traoré ▲ 71' 6.6
- 10J. Jones ▲ 77' 6.3
- 28L. Macari ▲ 78' 6.7
- 21S. Slocombe
- 6J. Hinchy
- 22C. Edwards
Thống kê
02⚑4
⚑750
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm15
5Trúng đích5
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
4Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
257Chuyền bóng540
175Chuyền chính xác457
68%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
79Ghi được94
74Thủng lưới76
1.36Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai52