Cheltenham Town F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 3, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 2' I. Hutchinson 1-0
- 20' Devon Matthews
- 30' Donald Love
- HT1-0
- 59' ▲ I. Sinclair ▼ A. Henderson
- 59' ▲ C. Caton ▼ P. Madden
- 59' ▲ C. Brown ▼ D. Love
- 65' Luke Young
- 65' ▲ J. Bauress ▼ D. Martin
- 68' Tyler Walton
- 72' ▲ S. Conneely ▼ L. Coyle
- 75' ▲ D. Power ▼ A. Jude-Boyd
- 82' ▲ R. Broom ▼ F. Willcox
- 82' ▲ J. Martin ▼ I. Hutchinson
- 90'+1 ▲ J. Bickerstaff ▼ G. Miller
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Day 6.3
- 24S. Sherring 7.3
- 17S. Bennett 6.7
- 30F. Willcox ▼ 82' 7.7
- 2A. Jude-Boyd ▼ 75' 6.9
- 4L. Kinsella 7.3
- 8L. Young 7.6
- 22E. Archer 7.2
- 21I. Hutchinson ⚽ ▼ 82' 8.0
- 10G. Miller ▼ 90' 6.9
- 9L. Angol 6.6
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 12D. Power ▲ 75' 6.9
- 3G. Harmon
- 14R. Broom ▲ 82' 6.7
- 16J. Martin ▲ 82' 6.5
- 15T. Taylor
- 20J. Bickerstaff ▲ 90'
- 13O. Wright 6.9
- 2D. Love ▼ 59' 6.2
- 17D. Matthews 7.2
- 14B. Ward 7.2
- 15L. Pye 6.9
- 6L. Coyle ▼ 72' 7.0
- 22D. Martin ▼ 65' 5.6
- 23T. Walton 7.2
- 10A. Henderson ▼ 59' 6.2
- 30I. Heath 6.3
- 8P. Madden ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 9K. Mooney
- 11I. Sinclair ▲ 59' 7.2
- 16J. Bauress ▲ 65' 7.0
- 18C. Caton ▲ 59' 6.2
- 20C. Brown ▲ 59' 6.9
- 28S. Conneely ▲ 72' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm7
3Trúng đích1
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
271Chuyền bóng305
176Chuyền chính xác204
65%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
74Ghi được68
99Thủng lưới78
1.23Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai33