Accrington F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 3, Cheltenham Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- HT0-0
- 61' ▲ E. Williams ▼ T. Backwell
- 62' ▲ A. Henderson ▼ A. Hunter
- 62' ▲ S. Conneely ▼ J. Batty
- 63' ▲ C. O'Brien ▼ D. Love
- 63' ▲ T. Walton ▼ K. Mooney
- 64' Arkell Jude-Boyd
- 68' ▲ M. Taylor ▼ G. Miller
- 69' Luke Young
- 86' Liam Coyle
- 86' ▲ A. Hay ▼ J. Thomas
- 90'+3 Sonny Aljofree
- 90'+1 Connor O'Brien
- FT0-0
Đội hình
- 13B. Crellin 6.7
- 24S. Aljofree 7.3
- 5F. Rawson 7.3
- 14B. Ward 7.2
- 2D. Love ▼ 63' 6.9
- 6L. Coyle 6.9
- 8B. Woods 6.6
- 16J. Batty ▼ 62' 7.2
- 45A. Hunter ▼ 62' 6.9
- 7S. Whalley 6.5
- 9K. Mooney ▼ 63' 6.9
Dự bị 7
- 10A. Henderson ▲ 62' 6.7
- 28S. Conneely ▲ 62' 6.9
- 38C. O'Brien ▲ 63' 6.3
- 23T. Walton ▲ 63' 6.3
- 22D. Martin
- 1M. Kelly
- 20C. Brown
- 21J. Day 7.2
- 2A. Jude-Boyd 6.7
- 25S. Stubbs 8.0
- 17S. Bennett 7.2
- 6T. Bradbury 6.9
- 8L. Young 7.2
- 4L. Kinsella 7.3
- 15J. Thomas ▼ 86' 6.6
- 26T. Backwell ▼ 61' 6.7
- 22E. Archer 6.3
- 10G. Miller ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 16E. Williams ▲ 61' 6.6
- 9M. Taylor ▲ 68' 6.7
- 11A. Hay ▲ 86' 6.9
- 18I. Bakare
- 41M. Diallo
- 23V. Adedokun
- 24D. Power
Thống kê
03⚑4
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
3Dứt điểm10
1Trúng đích0
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
289Chuyền bóng244
171Chuyền chính xác135
59%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu62
72Ghi được91
103Thủng lưới97
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai56