Cheltenham Town F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-0 Accrington F.C. tại League One, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 3, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Sân vận động
- Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Trọng tài
- J. Oldham
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 45'+2 ▲ E. Chapman ▼ T. Perry
- HT0-0
- 71' Yeboah Amankwah
- 72' ▲ K. Joseph ▼ A. May
- 74' ▲ J. O'Sullivan ▼ S. McConville
- 79' K. Vassell 1-0
- 81' ▲ D. Barkers ▼ D. Crowley
- 85' William Boyle
- 86' ▲ J. Malcolm ▼ D. Morgan
- 87' ▲ T. Leigh ▼ H. Pell
- 89' Matty Blair
- FT1-0
Đội hình
- 20S. Flinders 7.7
- 3C. Hussey 7.0
- 2S. Long 7.2
- 15W. Boyle 7.2
- 4M. Pollock 7.0
- 17M. Blair 6.9
- 7C. Thomas 6.9
- 28D. Crowley ▼ 81' 7.0
- 18T. Perry ▼ 45' 6.9
- 9K. Vassell ⚽ 7.0
- 10A. May ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 11E. Chapman ▲ 45' 7.0
- 21K. Joseph ▲ 72' 6.6
- 26D. Barkers ▲ 81' 6.3
- 1O. Evans
- 6L. Freestone
- 14A. Williams
- 27C. Norton
- 40T. Savin 6.9
- 28S. Conneely 6.9
- 12M. Nottingham 7.3
- 5R. Sykes 7.5
- 38Y. Amankwah 6.3
- 11S. McConville ▼ 74' 7.2
- 8H. Pell ▼ 87' 6.9
- 37D. Morgan ▼ 86' 7.3
- 6M. Butcher 6.3
- 4E. Hamilton 7.5
- 9C. Bishop 6.3
Dự bị 7
- 7J. O'Sullivan ▲ 74' 6.7
- 41J. Malcolm ▲ 86' 6.5
- 18T. Leigh ▲ 87' 6.7
- 26L. Mansell
- 35J. Nolan
- 3S. Sherring
- 1J. Trafford
Thống kê
02⚑10
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn6
10Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
312Chuyền bóng338
192Chuyền chính xác214
62%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu59
97Ghi được86
99Thủng lưới94
1.56Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai42