Cheltenham Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Accrington F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 3, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 19' Joel Colwill
  2. 30' Jake Thomas Batty
  3. 39' 0-1 D. Costelloe · C. O'Brien
  4. HT0-1
  5. 59' M. Norkett S. Bennett
  6. 67' Nelson Khumbeni
  7. 67' A. Pickles J. Batty
  8. 69' M. Norkett · E. Archer 1-1
  9. 75' T. Walton D. Costelloe
  10. 75' J. Knowles K. Mooney
  11. 80' R. Bowman · L. Kinsella 2-1
  12. 84' L. Laing J. Colwill
  13. 88' Lewis Shipley
  14. 90'+2 Tom Bradbury
  15. FT2-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 6.7
  2. 4L. Kinsella 7.5
  3. 25S. Stubbs 7.3
  4. 6T. Bradbury 6.3
  5. 23L. Shipley 6.9
  6. 17S. Bennett ▼ 59' 6.6
  7. 8L. Young 6.9
  8. 22E. Archer 6.9
  9. 34T. Pett 6.3
  10. 16J. Colwill ▼ 84' 7.2
  11. 12R. Bowman 7.3

Dự bị 7

  1. 11M. Norkett ▲ 59' 7.2
  2. 5L. Laing ▲ 84' 6.3
  3. 19H. Sohna
  4. 35B. Liggett
  5. 21J. Day
  6. 30F. Willcox
  7. 10G. Miller
Accrington F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Doolan
  1. 13B. Crellin 6.7
  2. 38C. O'Brien 6.7
  3. 2D. Love 6.3
  4. 5F. Rawson 6.7
  5. 4Z. Awe 6.3
  6. 16J. Batty ▼ 67' 6.9
  7. 7S. Whalley 6.5
  8. 28S. Conneely 6.9
  9. 14N. Khumbeni 6.9
  10. 17D. Costelloe ▼ 75' 6.7
  11. 9K. Mooney ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 15A. Pickles ▲ 67' 6.3
  2. 23T. Walton ▲ 75' 6.2
  3. 11J. Knowles ▲ 75' 6.5
  4. 8B. Woods
  5. 10A. Henderson
  6. 1M. Kelly
  7. 22D. Martin

Thống kê

034
720
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
289Chuyền bóng339
129Chuyền chính xác198
45%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
91Ghi được72
97Thủng lưới103
1.47Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu