Cheltenham Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Accrington F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 3, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Trọng tài
Kevin Johnson, England
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 22' 0-1 B. Kee · S. McConville
  2. HT0-1
  3. 50' Callum Johnson
  4. 53' J. Dunne C. Johnson
  5. 61' Sean McConville
  6. 62' 0-2 K. Jackson
  7. 67' B. Graham E. Adebayo
  8. 67' H. Pell T. Moore
  9. 73' Scott Brown
  10. 90'+3 O. Zanzala K. Jackson
  11. FT0-2

Đội hình

Cheltenham Town F.C. HLV: G. Johnson
  1. 24S. Flinders
  2. 2J. Grimes
  3. 28T. Moore ▼ 67'
  4. 30E. Onariase
  5. 8K. Dawson
  6. 11C. Winchester
  7. 6N. Atangana
  8. 17J. Sellars
  9. 25J. Morrell
  10. 14E. Adebayo ▼ 67'
  11. 20M. Eisa

Dự bị 7

  1. 21B. Graham ▲ 67'
  2. 7H. Pell ▲ 67'
  3. 18M. Bower
  4. 9D. Wright
  5. 19J. Thomas
  6. 22R. Lovett
  7. 50G. Lloyd
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 5B. Richards-Everton
  4. 4J. Donacien
  5. 6L. Nolan
  6. 26C. Johnson ▼ 53'
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark
  11. 10K. Jackson ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 2J. Dunne ▲ 53'
  2. 9O. Zanzala ▲ 90'
  3. 19C. Rowan
  4. 14M. Leacock-McLeod
  5. 12D. Williams
  6. 18A. Francis
  7. 16M. Stryjek

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
77Ghi được92
87Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu