Chesterfield F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Crawley Town F.C.

Chesterfield F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 2-2 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 2, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Phong độ
WLDDW Chesterfield F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 8' Charlie Barker
  2. 9' 0-1 H. McKirdy · C. Barker
  3. 20' Ronan Darcy
  4. 36' Harry McKirdy
  5. 36' 0-2 H. McKirdy11m
  6. 45' Geraldo Bajrami
  7. HT0-2
  8. 49' Kyle Scott
  9. 51' Lewis Gordon
  10. 54' Armando Dobra
  11. 56' D. Duffy · V. Daley-Campbell 1-2
  12. 58' A. Dobra · R. Darcy 2-2
  13. 61' R. Brown L. Watson
  14. 61' K. Tshimanga G. Bajrami
  15. 61' D. Pereira A. Adeyemo
  16. 66' H. Forster D. Cashman
  17. 69' D. Markanday D. Duffy
  18. 69' T. Naylor M. Dibley-Dias
  19. 70' W. Grigg R. Darcy
  20. 76' M. Anderson H. McKirdy
  21. 79' L. Mandeville V. Daley-Campbell
  22. 84' A. Lewis A. Dobra
  23. 90'+4 Tom Naylor
  24. 90'+4 Harvey Davies
  25. 90'+4 Adam Lewis
  26. FT2-2

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Anthony Cook
  1. 1Z. Hemming 7.2
  2. 20V. Daley-Campbell ⇢2 ▼ 79' 7.3
  3. 22C. Dunkley 6.9
  4. 6K. McFadzean 6.6
  5. 19L. Gordon 6.3
  6. 18M. Dibley-Dias ▼ 69' 6.3
  7. 8R. Stirk 7.2
  8. 27R. Darcy ▼ 70' 6.3
  9. 11D. Duffy ▼ 69' 7.9
  10. 17A. Dobra ▼ 84' 7.9
  11. 10L. Bonis 6.9

Dự bị 7

  1. 23R. Boot
  2. 3A. Lewis ▲ 84' 6.3
  3. 4T. Naylor ▲ 69' 7.2
  4. 13J. Fleck
  5. 7L. Mandeville ▲ 79' 6.9
  6. 24D. Markanday ▲ 69' 7.3
  7. 9W. Grigg ▲ 70' 6.3
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Scott Lindsey
  1. 1H. Davies 6.3
  2. 3D. Conroy 6.3
  3. 28J. Flint 7.2
  4. 5C. Barker 7.0
  5. 4G. Bajrami ▼ 61' 6.3
  6. 22A. Adeyemo ▼ 61' 5.6
  7. 17K. Scott 6.5
  8. 27L. Watson ▼ 61' 6.2
  9. 18D. Cashman ▼ 66' 6.2
  10. 24K. Dixon 7.2
  11. 13H. McKirdy ⚽2 ▼ 76' 8.2

Dự bị 7

  1. 6M. Anderson ▲ 76' 6.6
  2. 10R. Brown ▲ 61' 6.7
  3. 9K. Tshimanga ▲ 61' 6.5
  4. 11J. Roles
  5. 14L. Flower
  6. 19D. Pereira ▲ 61' 6.5
  7. 7H. Forster ▲ 66' 6.3

Thống kê

058
550
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm3
3Trúng đích3
4Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
8Phạt góc5
1Việt vị3
20Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
1Cứu thua1
444Chuyền bóng280
336Chuyền chính xác183
76%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
85Ghi được67
81Thủng lưới88
1.47Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu