Crawley Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Crawley Town F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Chesterfield F.C. tại League One, 29 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 1, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' A. Gnanduillet J. OShea
  3. 56' G. Margreitter I. Evatt
  4. 59' 0-1 G. Roberts
  5. 65' L. Young B. Bawling
  6. 70' G. Tomlin · G. Edwards 1-1
  7. 77' R. Humphreys S. Clucas
  8. 84' S. Miller G. Tomlin
  9. FT1-1

Đội hình

Crawley Town F.C.
  1. 27L. Price
  2. 5D. Leacock
  3. 2O. Oyebanjo
  4. 12J. Walsh
  5. 3R. Dickson
  6. 8J. Smith
  7. 16K. Keane
  8. 7G. Edwards
  9. 20B. Bawling ▼ 65'
  10. 9I. McLeod
  11. 21G. Tomlin ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 14L. Young ▲ 65'
  2. 17S. Miller ▲ 84'
  3. 1B. Jensen
  4. 4C. Henderson
  5. 6S. Bradley
  6. 15C. Banya
  7. 33M. Elliott
Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 23I. Evatt ▼ 56'
  3. 16C. Raglan
  4. 10J. O'Shea
  5. 11G. Roberts
  6. 8J. Ryan
  7. 3D. Jones
  8. 5S. Morsy
  9. 12S. Clucas ▼ 77'
  10. 2T. Darikwa
  11. 17E. Doyle

Dự bị 7

  1. 9A. Gnanduillet ▲ 56'
  2. 29G. Margreitter ▲ 56'
  3. 15R. Humphreys ▲ 77'
  4. 7D. Gardner
  5. 18R. Boco
  6. 28G. Ariyibi
  7. 31M. Wright

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu56
59Ghi được83
85Thủng lưới70
1.13Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu