Chesterfield F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Crawley Town F.C.

Chesterfield F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 3-0 Crawley Town F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 2, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Sân vận động
Proact Stadium, Chesterfield, Derbyshire
Phong độ
WLDDW Chesterfield F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 34' E. Doyle · A. Gnanduillet 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' J. O'Shea · E. Doyle 2-0
  4. 53' E. Doyle 3-0
  5. 62' R. Humphreys S. Morsy
  6. 66' D. Morgan J. Smith
  7. 66' B. Bawling M. Elliott
  8. 75' M. Harrold I. McLeod
  9. 80' D. Talbot T. Darikwa
  10. 84' D. Gardner J. OShea
  11. FT3-0

Đội hình

Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 4S. Hird
  3. 16C. Raglan
  4. 10J. O'Shea
  5. 8J. Ryan
  6. 3D. Jones
  7. 5S. Morsy ▼ 62'
  8. 12S. Clucas
  9. 2T. Darikwa ▼ 80'
  10. 17E. Doyle
  11. 9A. Gnanduillet

Dự bị 7

  1. 15R. Humphreys ▲ 62'
  2. 25D. Talbot ▲ 80'
  3. 7D. Gardner ▲ 84'
  4. 23I. Evatt
  5. 24O. Banks
  6. 26E. Dieseruvwe
  7. 31M. Wright
Crawley Town F.C.
  1. 30L. Price
  2. 25D. Ward
  3. 2O. Oyebanjo
  4. 12J. Walsh
  5. 3R. Dickson
  6. 26A. Wordsworth
  7. 33M. Elliott ▼ 66'
  8. 8J. Smith ▼ 66'
  9. 7G. Edwards
  10. 9I. McLeod ▼ 75'
  11. 14L. Young

Dự bị 7

  1. 10D. Morgan ▲ 66'
  2. 20B. Bawling ▲ 66'
  3. 18M. Harrold ▲ 75'
  4. 6S. Bradley
  5. 17B. Anderson
  6. 21G. Tomlin
  7. 27S. Dutton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu52
83Ghi được59
70Thủng lưới85
1.48Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu