Crawley Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Crawley Town F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-2 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 1, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. 22' Robbie Weir
  2. HT0-0
  3. 46' J. Payne M. Connolly
  4. 71' Panutche Camará D. Lewis
  5. 73' 0-1 K. Dennis · R. Weir
  6. 75' Joe Rowley
  7. 77' M. Briggs A. Kellett
  8. 83' I. Meite D. Bulman
  9. 85' C. Dimaio K. Dennis
  10. 88' D. De Girolamo J. Rowley
  11. 88' 0-2 J. Flores · B. Barry
  12. FT0-2

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Kewell
  1. 1G. Morris
  2. 5J. McNerney
  3. 19C. Evina
  4. 6M. Connolly ▼ 46'
  5. 22J. Lelan
  6. 21D. Bulman ▼ 83'
  7. 8J. Smith
  8. 18B. Clifford
  9. 11J. Roberts
  10. 7E. Boldewijn
  11. 24D. Lewis ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 4J. Payne ▲ 46'
  2. 28Panutche Camará ▲ 71'
  3. 26I. Meite ▲ 83'
  4. 3J. Doherty
  5. 12Y. Mersin
  6. 17Kaby
  7. 20A. Tajbakhsh
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Lester
  1. 12J. Anyon
  2. 6I. Evatt
  3. 4S. Hird
  4. 5S. Wiseman
  5. 24A. Kellett ▼ 77'
  6. 28R. Weir
  7. 25L. Reed
  8. 23J. Flores
  9. 27B. Barry
  10. 15J. Rowley ▼ 88'
  11. 9K. Dennis ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 32M. Briggs ▲ 77'
  2. 17C. Dimaio ▲ 85'
  3. 19D. De Girolamo ▲ 88'
  4. 10C. O'Grady
  5. 20L. Maguire
  6. 26J. McCourt
  7. 34B. Jones

Thống kê

007
220
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm9
5Trúng đích7
2Chệch đích0
3Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
62Ghi được54
81Thủng lưới98
1.22Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu