Stockport County F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-1 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 1, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 20' Alex Gilliead
- 21' Kyle Knoyle
- HT0-0
- 46' ▲ L. Ridehalgh ▼ A. Gilliead
- 47' 0-1 A. Pattison · A. Cook
- 52' Matthew Platt
- 52' Daniel Oyegoke
- 64' ▲ I. Olaofe ▼ C. Lemonheigh-Evans
- 73' ▲ O. Crankshaw ▼ M. Southam-Hales
- 73' ▲ K. McDonald ▼ C. Oduor
- 80' I. Olaofe 1-1
- 83' ▲ M. Derbyshire ▼ T. Smith
- 84' ▲ R. Croasdale ▼ W. Collar
- 84' ▲ E. Osadebe ▼ R. Smallwood
- 87' Ryan Croasdale
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 8.0
- 2K. Knoyle 7.5
- 6F. Horsfall 7.3
- 3I. Touray 6.7
- 7M. Southam-Hales ▼ 73' 7.5
- 30C. Johnson 7.0
- 14W. Collar ▼ 84' 6.9
- 17R. Rydel 7.3
- 24C. Lemonheigh-Evans ▼ 64' 6.7
- 20L. Barry 6.9
- 9P. Madden 7.2
Dự bị 7
- 25I. Olaofe ⚽ ▲ 64' 7.3
- 27O. Crankshaw ▲ 73' 7.0
- 18R. Croasdale ▲ 84' 6.5
- 4A. Wright
- 5N. Byrne
- 15E. Pye
- 12J. Smith
- 1H. Lewis 7.2
- 5M. Platt 6.9
- 18C. Kelly 6.6
- 15S. Stubbs 6.3
- 22D. Oyegoke 6.7
- 6R. Smallwood ▼ 84' 7.2
- 11A. Gilliead ▼ 46' 6.5
- 14T. Smith ▼ 83' 6.7
- 10A. Pattison ⚽ 8.3
- 12C. Oduor ▼ 73' 6.9
- 9A. Cook ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 3L. Ridehalgh ▲ 46' 6.6
- 26K. McDonald ▲ 73' 6.3
- 27M. Derbyshire ▲ 83' 6.9
- 8E. Osadebe ▲ 84' 6.3
- 13C. Doyle
- 2B. Halliday
- 23B. Pointon
Thống kê
02⚑7
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm10
5Trúng đích6
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
456Chuyền bóng358
328Chuyền chính xác242
72%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
118Ghi được91
69Thủng lưới77
1.97Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai48