Stockport County F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Bradford City A.F.C.

Stockport County F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-3 Bradford City A.F.C. tại Football League Trophy, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 1, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
LLWWW Bradford City A.F.C.
  1. 13' 0-1 C. Kavanagh · A. Cook
  2. 15' 0-2 A. Cook · L. Richards
  3. 25' Jack Shepherd
  4. 26' O. Norwood 1-2
  5. 28' Isaac Olaofe
  6. 33' O. Bailey 2-2
  7. 45'+2 Tayo Adaramola
  8. HT2-2
  9. 46' M. Mellon J. Mingi
  10. 60' Corry Evans
  11. 62' A. Baldwin C. Kelly
  12. 62' R. Smallwood C. Evans
  13. 63' 2-3 C. Kavanagh · A. Pattison
  14. 70' C. Connolly O. Norwood
  15. 76' L. Bate T. Adaramola
  16. FT2-3

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Challinor
  1. 34C. Addai 8.2
  2. 5S. Hughes 6.9
  3. 6F. Horsfall 7.0
  4. 23R. Rydel 6.2
  5. 7J. Diamond 6.5
  6. 17J. Mingi ▼ 46' 6.7
  7. 26O. Norwood ▼ 70' 7.6
  8. 33T. Adaramola ▼ 76' 6.7
  9. 18L. Fiorini 6.3
  10. 27O. Bailey 7.5
  11. 9I. Olaofe 6.0

Dự bị 7

  1. 22M. Mellon ▲ 46' 6.9
  2. 16C. Connolly ▲ 70' 6.9
  3. 4L. Bate ▲ 76' 7.3
  4. 15E. Pye
  5. 19K. Wootton
  6. 3I. Touray
  7. 1B. Hinchliffe
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Alexander
  1. 13C. Doyle 6.2
  2. 5N. Byrne 6.3
  3. 24J. Shepherd 7.2
  4. 18C. Kelly ▼ 62' 6.9
  5. 2B. Halliday 6.5
  6. 16A. Pattison 7.2
  7. 30C. Evans ▼ 62' 7.2
  8. 3L. Richards 7.2
  9. 8C. Kavanagh ⚽2 8.3
  10. 23B. Pointon 7.0
  11. 9A. Cook 7.9

Dự bị 7

  1. 15A. Baldwin ▲ 62' 6.6
  2. 6R. Smallwood ▲ 62' 6.6
  3. 19V. Oliver
  4. 1S. Walker
  5. 21O. Sanderson
  6. 12C. Oduor
  7. 7J. Walker

Thống kê

021
320
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm12
3Trúng đích10
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
1Phạt góc3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
7Cứu thua1
626Chuyền bóng379
542Chuyền chính xác288
87%Chính xác chuyền76%

So sánh

62Trận đấu61
96Ghi được86
68Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu