Bradford City A.F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-1 Stockport County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 3, hòa 3, Stockport County F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
- Trọng tài
- L. Doughty
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 26' 0-1 P. Madden11m
- 38' Richard Smallwood
- HT0-1
- 46' ▲ V. Oliver ▼ D. Pereira
- 46' ▲ Y. Songo'o ▼ O. Odusina
- 48' ▲ A. Palmer ▼ A. Sarcevic
- 60' ▲ L. Angol ▼ H. Chapman
- 61' Lee Angol
- 61' Fraser Horsfall
- 74' Myles Hippolyte
- 81' ▲ L. Sutton ▼ B. Halliday
- 82' ▲ A. Wright ▼ P. Madden
- 85' ▲ C. Hussey ▼ C. MacDonald
- 85' ▲ C. Lemonheigh-Evans ▼ M. Hippolyte
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Lewis 7.3
- 2B. Halliday ▼ 81' 7.0
- 5M. Platt 6.5
- 15O. Odusina ▼ 46' 6.3
- 14M. Foulds 6.6
- 6R. Smallwood 6.9
- 11A. Gilliead 6.6
- 26D. Pereira ▼ 46' 6.3
- 20H. Chapman ▼ 60' 6.7
- 32T. Wright 7.2
- 9A. Cook 6.6
Dự bị 7
- 19V. Oliver ▲ 46' 6.9
- 4Y. Songo'o ▲ 46' 6.9
- 7L. Angol ▲ 60' 6.5
- 18L. Sutton ▲ 81' 6.7
- 23K. Harratt
- 13C. Doyle
- 24R. Crichlow-Noble
- 25V. Jaroš 7.5
- 14W. Collar 6.9
- 15R. Johnson 6.9
- 6F. Horsfall 7.5
- 28C. MacDonald ▼ 85' 7.0
- 8C. Camps 6.6
- 18R. Croasdale 6.6
- 10A. Sarcevic ▼ 48' 7.3
- 21M. Hippolyte ▼ 85' 7.3
- 9P. Madden ⚽ ▼ 82' 7.2
- 19K. Wootton 6.6
Dự bị 7
- 5A. Palmer ▲ 48' 6.3
- 4A. Wright ▲ 82' 6.7
- 23C. Hussey ▲ 85' 6.7
- 7C. Lemonheigh-Evans ▲ 85' 6.7
- 1B. Hinchliffe
- 16J. Brown
- 29C. Jennings
Thống kê
02⚑4
⚑720
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm14
1Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc7
4Việt vị6
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
462Chuyền bóng328
335Chuyền chính xác209
73%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu62
83Ghi được94
70Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới29
30Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai44