Stockport County F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 0-0 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 1, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
- Trọng tài
- M. Coy
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- HT0-0
- 63' ▲ M. Derbyshire ▼ D. Costelloe
- 82' ▲ A. Cook ▼ V. Oliver
- 84' ▲ C. Camps ▼ K. Knoyle
- 86' Ryan Rydel
- 87' Richard Smallwood
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 7.0
- 4A. Wright 7.2
- 5N. Byrne 7.3
- 15R. Johnson 7.3
- 17R. Rydel 7.2
- 3K. Knoyle ▼ 84' 7.0
- 18R. Croasdale 6.9
- 21M. Hippolyte 6.3
- 14W. Collar 6.9
- 19K. Wootton 6.9
- 9P. Madden 6.3
Dự bị 7
- 8C. Camps ▲ 84' 6.3
- 16J. Stretton
- 7C. Lemonheigh-Evans
- 29C. Jennings
- 23C. Hussey
- 31J. Lewis
- 25V. Jaroš
- 1H. Lewis 7.2
- 2B. Halliday 7.2
- 5M. Platt 7.5
- 24R. Crichlow-Noble 7.0
- 7T. Bola 7.2
- 6R. Smallwood 6.9
- 40A. Clayton 7.5
- 11A. Gilliead 7.2
- 33D. Costelloe ▼ 63' 6.2
- 19V. Oliver ▼ 82' 7.3
- 30Abobaker Eisa 6.3
Dự bị 7
- 23M. Derbyshire ▲ 63' 6.6
- 9A. Cook ▲ 82' 6.3
- 16R. East
- 4Y. Songo'o
- 13C. Doyle
- 34T. Nevers
- 18L. Sutton
Thống kê
01⚑9
⚑110
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm5
1Trúng đích1
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
309Chuyền bóng363
178Chuyền chính xác233
58%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu62
94Ghi được83
50Thủng lưới70
1.52Bàn thắng mỗi trận1.34
29Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai45