Stockport County F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-2 Bradford City A.F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 1, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 16' O. Moxon · K. Wootton 1-0
- 43' Curtis Tilt
- HT1-0
- 46' ▲ W. Swan ▼ B. Pointon
- 46' ▲ A. Pattison ▼ J. Metcalfe
- 49' 1-1 W. Swan · S. Humphrys
- 63' ▲ N. Lowe ▼ M. Mothersille
- 72' 1-2 A. Sarcevic · A. Pattison
- 73' ▲ J. Olowu ▼ B. Hills
- 73' ▲ J. Fevrier ▼ C. O'Keeffe
- 73' ▲ B. Andresson ▼ K. Wootton
- 74' Owen Moxon
- 79' ▲ T. Leigh ▼ A. Sarcevic
- 87' ▲ A. Baldwin ▼ S. Humphrys
- 88' ▲ O. Bailey ▼ O. Moxon
- 90'+1 Tommy Leigh
- FT1-2
Đội hình
- 34C. Addai 6.3
- 33B. Hills ▼ 73' 6.3
- 16C. Connolly 6.3
- 15E. Pye 6.9
- 2C. O'Keeffe ▼ 73' 6.9
- 26O. Norwood 7.6
- 21O. Moxon ⚽ ▼ 88' 7.7
- 3O. Dodgson 7.5
- 7J. Diamond 6.2
- 11M. Mothersille ▼ 63' 6.9
- 19K. Wootton ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 1B. Hinchliffe
- 5J. Olowu ▲ 73' 6.3
- 9N. Lowe ▲ 63' 6.2
- 10J. Fevrier ▲ 73' 6.6
- 18L. Fiorini
- 22B. Andresson ▲ 73' 6.9
- 27O. Bailey ▲ 88'
- 1S. Walker 7.6
- 28M. Pennington 6.9
- 26C. Tilt 6.9
- 18C. Kelly 6.2
- 7J. Neufville 6.9
- 6M. Power 6.6
- 21J. Metcalfe ▼ 46' 6.5
- 3I. Touray 6.7
- 10A. Sarcevic ⚽ ▼ 79' 7.2
- 23B. Pointon ▼ 46' 6.2
- 11S. Humphrys ⇢ ▼ 87' 6.7
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 15A. Baldwin ▲ 87' 6.6
- 32G. Lapslie
- 17T. Wright
- 20T. Leigh ▲ 79' 7.2
- 24W. Swan ⚽ ▲ 46' 7.2
- 16A. Pattison ▲ 46' 7.0
Thống kê
01⚑8
⚑820
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm10
8Trúng đích3
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
8Phạt góc8
1Việt vị5
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
565Chuyền bóng296
476Chuyền chính xác184
84%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
64Trận đấu58
101Ghi được75
81Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn31
57Hiệp hai42