Stevenage F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Colchester United F.C.

Stevenage F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 4, hòa 5, Colchester United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
J. Oldham
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 10' Arthur Read
  2. 18' 0-1 C. Hall
  3. HT0-1
  4. 46' S. Tovide F. Sears
  5. 47' A. Gilbey · J. Roberts 1-1
  6. 59' L. Norris J. Reid
  7. 75' M. Miranda A. Read
  8. 80' Terence Vancooten
  9. 82' J. Taylor L. Norris
  10. 83' Luther James-Wildin
  11. 85' J. Akinde T. Hopper
  12. 88' D. Horgan T. Vancooten
  13. 88' M. Bostwick J. Forster-Caskey
  14. 90'+8 Luke Chambers
  15. FT1-1

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Evans
  1. 29T. Lo-Tutala 6.9
  2. 2L. James-Wildin 6.6
  3. 6D. Sweeney 7.2
  4. 15T. Vancooten ▼ 88' 6.9
  5. 5C. Piergianni 7.5
  6. 3M. Clark 6.5
  7. 11J. Roberts 6.9
  8. 23J. Forster-Caskey ▼ 88' 6.9
  9. 17A. Gilbey 7.6
  10. 32D. Rose 7.0
  11. 19J. Reid ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 9L. Norris ▲ 59' 6.6
  2. 8J. Taylor ▲ 82' 6.3
  3. 16D. Horgan ▲ 88' 7.2
  4. 18M. Bostwick ▲ 88' 6.3
  5. 25A. Przybek
  6. 22J. Tomkinson
  7. 14K. Smith
Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Garner
  1. 13K. O'Hara 7.2
  2. 4L. Chambers 6.5
  3. 15F. Kelleher 6.9
  4. 29C. Hall 7.5
  5. 22J. Tchamadeu 7.0
  6. 17O. Ashley 7.9
  7. 16A. Read ▼ 75' 6.5
  8. 23C. Wood 6.2
  9. 14N. Chilvers 6.9
  10. 25T. Hopper ▼ 85' 6.3
  11. 11F. Sears ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 34S. Tovide ▲ 46' 6.7
  2. 33M. Miranda ▲ 75' 6.7
  3. 24J. Akinde ▲ 85' 6.7
  4. 42J. Fevrier
  5. 12T. Smith
  6. 20M. Jay
  7. 2W. Greenidge

Thống kê

028
320
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm7
7Trúng đích4
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
359Chuyền bóng290
212Chuyền chính xác140
59%Chính xác chuyền48%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu61
97Ghi được65
60Thủng lưới75
1.45Bàn thắng mỗi trận1.07
29Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu