Stevenage F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 0-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 4, hòa 5, Colchester United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
- Trọng tài
- O. Yates
- Phong độ
- LDDWW Stevenage F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 13' Dean Parrett
- 19' Tom Soares
- 34' Ben Stevenson
- 40' Luke Prosser
- HT0-0
- 46' ▲ M. Timlin ▼ D. Parrett
- 57' ▲ T. Denton ▼ K. Watts
- 64' ▲ K. Poku ▼ L. Gambin
- 70' ▲ T. Robinson ▼ L. Norris
- 80' ▲ A. Revell ▼ C. Mackail-Smith
- 85' ▲ J. Ogedi-Uzokwe ▼ C. Harriott
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Farman 9.9
- 3C. Stokes 7.2
- 31B. Nugent 7.1
- 6T. Soares 3.1
- 18D. Parrett ▼ 46' 6.4
- 4P. Digby 7.3
- 34E. List 8.4
- 20K. Watts ▼ 57' 6.7
- 32C. Lakin 7.3
- 35C. Mackail-Smith ▼ 80' 6.4
- 10B. Kennedy 6.4
Dự bị 7
- 44M. Timlin ▲ 46' 6.5
- 33T. Denton ▲ 57' 6.4
- 38A. Revell ▲ 80' 6.4
- 13S. Bastien
- 9J. Cowley
- 15T. Vancooten
- 25P. Taylor
- 1D. Gerken 7.2
- 5L. Prosser 7.6
- 2R. Jackson 7.2
- 18T. Eastman 7.7
- 21R. Clampin 6.8
- 8H. Pell 8.0
- 26L. Gambin ▼ 64' 6.7
- 24B. Stevenson 7.1
- 45F. Nouble 7.2
- 15C. Harriott ▼ 85' 7.2
- 9L. Norris ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 49K. Poku ▲ 64' 6.6
- 13T. Robinson ▲ 70' 6.7
- 20J. Ogedi-Uzokwe ▲ 85' 6.2
- 4T. Lapslie
- 14B. Comley
- 19O. Kensdale
- 29E. Ross
Thống kê
11⚑1
⚑620
31%Kiểm soát bóng69%
3Dứt điểm24
1Trúng đích10
2Chệch đích12
0Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn2
1Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
10Cứu thua1
261Chuyền bóng544
171Chuyền chính xác454
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
31Ghi được66
63Thủng lưới51
0.69Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai33