Stevenage F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Colchester United F.C.

Stevenage F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 4, hòa 5, Colchester United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
T. Kettle
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 25' Ben Coker
  2. 38' Armando Dobra
  3. 45'+2 Shamal George
  4. 45'+3 E. List11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 48' J. Turner S. George
  7. 58' R. Marshall C. Lines
  8. 59' Junior Tchamadeu
  9. 63' L. Norris J. Reid
  10. 70' E. Osborne E. List
  11. 80' T. Smith T. Eastman
  12. 80' S. McCoulsky F. Nouble
  13. 83' Sylvester Jasper
  14. 89' Luther Wildin
  15. FT1-0

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. O'Keefe
  1. 41A. Smith 7.3
  2. 5S. Cuthbert 6.7
  3. 3B. Coker 7.3
  4. 2L. James-Wildin 7.7
  5. 22M. Melbourne 7.2
  6. 14C. Lines ▼ 58' 6.9
  7. 8J. Taylor 6.9
  8. 4J. Reeves 7.3
  9. 7E. List ▼ 70' 7.0
  10. 12Bruno Andrade 6.9
  11. 20J. Reid ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 24R. Marshall ▲ 58' 6.7
  2. 9L. Norris ▲ 63' 6.5
  3. 11E. Osborne ▲ 70' 6.3
  4. 1J. Anang
  5. 17J. Daly
  6. 19A. Read
  7. 27B. Barry
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Mullins
  1. 29S. George ▼ 48' 5.9
  2. 4L. Chambers 7.0
  3. 23C. Daniels 7.0
  4. 18T. Eastman ▼ 80' 6.9
  5. 22J. Tchamadeu 6.9
  6. 8C. Skuse 7.3
  7. 19A. Dobra 6.5
  8. 14N. Chilvers 6.9
  9. 11F. Sears 6.5
  10. 9F. Nouble ▼ 80' 6.9
  11. 17S. Jasper 7.5

Dự bị 7

  1. 24J. Turner ▲ 48' 7.0
  2. 5T. Smith ▲ 80' 6.7
  3. 15S. McCoulsky ▲ 80' 6.3
  4. 2M. Welch-Hayes
  5. 37C. Cooper
  6. 27C. Coxe
  7. 7L. Hannant

Thống kê

023
540
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm14
3Trúng đích3
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
3Phạt góc5
5Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
350Chuyền bóng528
264Chuyền chính xác442
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
65Ghi được65
83Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu