Colchester United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Stevenage F.C.

Colchester United F.C. vs Stevenage F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 5, Stevenage F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
LDDWW Stevenage F.C.
  1. 6' M. Miranda · A. Newby 1-0
  2. 17' 1-1 D. Rose · J. Roberts
  3. HT1-1
  4. 58' A. Judge C. Skuse
  5. 58' D. Chesters F. Sears
  6. 59' R. Clampin A. Kazeem
  7. 72' Marley Marshall
  8. 76' Carl Piergianni
  9. 77' J. Reid L. Norris
  10. 77' J. Taylor J. Reeves
  11. 78' S. Earley M. Clark
  12. 86' Luther James-Wildin
  13. 90'+2 Saxon Earley
  14. 90'+3 N. Chilvers A. Newby
  15. FT1-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Bloomfield
  1. 1S. Hornby 6.6
  2. 18T. Eastman 6.2
  3. 4L. Chambers 6.9
  4. 6T. Dallison-Lisbon 6.9
  5. 7L. Hannant 6.2
  6. 8C. Skuse ▼ 58' 6.9
  7. 33M. Miranda 7.3
  8. 30A. Kazeem ▼ 59' 6.3
  9. 19A. Newby ▼ 90' 6.6
  10. 11F. Sears ▼ 58' 6.7
  11. 45F. Nouble 6.2

Dự bị 7

  1. 10A. Judge ▲ 58' 6.7
  2. 23D. Chesters ▲ 58' 6.6
  3. 3R. Clampin ▲ 59' 6.6
  4. 14N. Chilvers ▲ 90'
  5. 17O. Ashley
  6. 13K. O'Hara
  7. 15B. Lubala
Stevenage F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Evans
  1. 12T. Ashby-Hammond 6.3
  2. 2L. James-Wildin 7.3
  3. 6D. Sweeney 6.5
  4. 15T. Vancooten 7.2
  5. 5C. Piergianni 6.9
  6. 3M. Clark ▼ 78' 6.7
  7. 4J. Reeves ▼ 77' 6.9
  8. 17A. Gilbey 7.2
  9. 11J. Roberts 7.3
  10. 32D. Rose 7.6
  11. 9L. Norris ▼ 77' 7.0

Dự bị 7

  1. 19J. Reid ▲ 77' 6.5
  2. 8J. Taylor ▲ 77' 6.6
  3. 20S. Earley ▲ 78' 6.9
  4. 10D. Campbell
  5. 1A. Chapman
  6. 16A. Read
  7. 18M. Bostwick

Thống kê

012
830
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm19
1Trúng đích4
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn9
2Phạt góc8
3Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
334Chuyền bóng353
195Chuyền chính xác214
58%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu67
65Ghi được97
75Thủng lưới60
1.07Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới29
24Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu