Colchester United F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 3-1 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 1, hòa 5, Stevenage F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Trọng tài
- J. Adcock
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 11' J. Brown · C. Harriott 1-0
- 15' 1-1 M. Dinanga
- 23' Luther Wildin
- 26' Callum Harriott
- 29' Femi Akinwande
- HT1-1
- 46' ▲ I. Effiong ▼ E. List
- 57' J. Brown · C. Harriott 2-1
- 69' ▲ J. Smith ▼ R. Vincelot
- 75' ▲ D. Newton ▼ M. Dinanga
- 78' Ben Coker
- 81' J. Brown · C. Bramall 3-1
- 83' ▲ J. Bohui ▼ C. Harriott
- 85' ▲ N. Chilvers ▼ K. Poku
- 88' ▲ M. Folivi ▼ J. Brown
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Gerken 6.9
- 5T. Smith 7.0
- 18T. Eastman 7.0
- 2M. Welch-Hayes 6.5
- 3C. Bramall ⇢ 7.6
- 8H. Pell 7.6
- 10J. Brown ⚽3 ▼ 88' 9.0
- 7C. Senior 7.3
- 24B. Stevenson 7.0
- 23K. Poku ▼ 85' 7.3
- 11C. Harriott ⇢2 ▼ 83' 7.9
Dự bị 7
- 37J. Bohui ▲ 83' 6.5
- 14N. Chilvers ▲ 85' 6.3
- 39M. Folivi ▲ 88'
- 17M. Scarlett
- 26L. Gambin
- 29S. George
- 6O. Sowunmi
- 1J. Cumming 6.3
- 5S. Cuthbert 6.7
- 6L. Prosser 6.2
- 3B. Coker 6.3
- 2L. Wildin 6.9
- 4R. Vincelot ▼ 69' 6.7
- 20O. Akinwande 6.7
- 17E. List ▼ 46' 6.3
- 7C. Carter 6.3
- 19A. Read 6.9
- 22M. Dinanga ⚽ ▼ 75' 6.2
Dự bị 7
- 9I. Effiong ▲ 46' 6.5
- 23J. Smith ▲ 69' 6.3
- 11D. Newton ▲ 75' 6.3
- 28A. Oteh
- 24R. Marshall
- 13W. Johnson
- 15T. Vancooten
Thống kê
01⚑2
⚑430
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm8
6Trúng đích2
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
2Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
519Chuyền bóng243
408Chuyền chính xác141
79%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
54Ghi được52
72Thủng lưới54
1.02Bàn thắng mỗi trận0.96
13Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai29