Grimsby Town F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-4 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 2, hòa 0, Hartlepool United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- 19' 0-1 D. Kemp · D. Ferguson
- HT0-1
- 46' ▲ R. Taylor ▼ G. Holohan
- 46' ▲ J. McAtee ▼ A. Smith
- 46' ▲ T. Foran ▼ J. Sterry
- 54' M. Efete · G. Lloyd 1-1
- 65' ▲ W. McDonald ▼ E. Pruti
- 68' 1-2 D. Kemp11m
- 72' 1-3 D. Kemp · W. McDonald
- 76' 1-4 J. Umerah
- 77' ▲ B. Morris ▼ K. Green
- 80' Ryan Taylor
- 88' ▲ O. Finney ▼ J. Umerah
- 88' ▲ T. Crawford ▼ D. Kemp
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Crocombe 5.2
- 26A. Smith ▼ 46' 6.3
- 6L. Waterfall 6.6
- 31N. Maher 6.5
- 2M. Efete ⚽ 6.9
- 8G. Holohan ▼ 46' 6.3
- 16A. Hunt 6.6
- 4K. Green ▼ 77' 6.5
- 22D. Amos 6.3
- 9G. Lloyd ⇢ 7.5
- 11O. Khan 7.3
Dự bị 7
- 29R. Taylor ▲ 46' 6.3
- 10J. McAtee ▲ 46' 6.3
- 17B. Morris ▲ 77' 6.7
- 3A. Driscoll-Glennon
- 20D. Orsi
- 7J. Emmanuel
- 15H. Clifton
- 41J. Stolarczyk 6.9
- 2J. Sterry ▼ 46' 6.3
- 37D. Dodds 7.2
- 5E. Murray 6.9
- 15E. Pruti ▼ 65' 7.0
- 3D. Ferguson ⇢ 6.6
- 40D. Kemp ⚽3 ▼ 88' 8.9
- 8N. Featherstone 6.9
- 10C. Cooke 6.7
- 9J. Umerah ⚽ ▼ 88' 6.9
- 36C. Jennings 6.7
Dự bị 7
- 35T. Foran ▲ 46' 6.3
- 11W. McDonald ▲ 65' 7.2
- 38O. Finney ▲ 88'
- 22T. Crawford ▲ 88'
- 1B. Killip
- 44B. Kiernan
- 12J. Grey
Thống kê
01⚑3
⚑100
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm5
4Trúng đích4
3Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị5
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
367Chuyền bóng376
263Chuyền chính xác264
72%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu61
78Ghi được72
74Thủng lưới101
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
22Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai40