Grimsby Town F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-3 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 2, hòa 0, Hartlepool United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- 7' ▲ T. Bolarinwa ▼ A. Chambers
- 25' 0-1 P. Amond
- 36' 0-2 P. Amond · L. Alessandra
- HT0-2
- 60' 0-3 N. Thomas
- 75' ▲ B. Fewster ▼ N. Thomas
- 76' ▲ J. Berrett ▼ D. Vose
- 76' ▲ S. Vernon ▼ S. Tuton
- 82' ▲ B. Paynter ▼ P. Amond
- 82' ▲ S. Harrison ▼ N. Deverdics
- FT0-3
Đội hình
- 1J. McKeown
- 22D. Collins
- 3D. Andrew
- 5S. Pearson
- 19L. Summerfield
- 2B. Davies
- 10D. Vose ▼ 76'
- 26B. Comley
- 7A. Chambers ▼ 7'
- 9O. Bogle
- 29S. Tuton ▼ 76'
Dự bị 7
- 18T. Bolarinwa ▲ 7'
- 16J. Berrett ▲ 76'
- 21S. Vernon ▲ 76'
- 6J. Gowling
- 12Z. Mills
- 14K. Jackson
- 30D. Henderson
- 1T. Carson
- 22A. Nsiala
- 3J. Carroll
- 33L. Donnelly
- 17N. Deverdics ▼ 82'
- 19J. Richards
- 18L. Hawkins
- 7N. Thomas ▼ 75'
- 28J. Laurent
- 9P. Amond ▼ 82'
- 15L. Alessandra
Dự bị 7
- 32B. Fewster ▲ 75'
- 10B. Paynter ▲ 82'
- 26S. Harrison ▲ 82'
- 13A. Bartlett
- 24K. Green
- 29J. Martin
- 34T. Heardman
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 79 - 40 | +39 | 87 | |
| 2 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 3 | 46 | 85 - 55 | +30 | 85 | |
| 4 | 46 | 70 - 43 | +27 | 77 | |
| 5 | 46 | 75 - 56 | +19 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 68 | +1 | 71 | |
| 7 | 46 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 8 | 46 | 67 - 57 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 58 - 53 | +5 | 69 | |
| 10 | 46 | 67 - 63 | +4 | 67 | |
| 11 | 46 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 12 | 46 | 54 - 50 | +4 | 66 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 59 - 63 | -4 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 57 | |
| 16 | 46 | 54 - 76 | -22 | 56 | |
| 17 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 18 | 46 | 53 - 73 | -20 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 64 | -15 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 50 | |
| 22 | 46 | 51 - 73 | -22 | 48 | |
| 23 | 46 | 54 - 75 | -21 | 46 | |
| 24 | 46 | 47 - 87 | -40 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
63Ghi được59
75Thủng lưới85
1.24Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai33