Hartlepool United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grimsby Town F.C.

Hartlepool United F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 0-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 3, hòa 0, Grimsby Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
WDDDD Grimsby Town F.C.
  1. 34' 0-1 A. Yussuf · O. Bogle
  2. HT0-1
  3. 71' L. Alessandra B. Paynter
  4. 78' D. Vose A. Yussuf
  5. 80' R. Oates J. Richards
  6. FT0-1

Đội hình

Hartlepool United F.C. HLV: C. Hignett
  1. 13A. Bartlett
  2. 6M. Bates
  3. 33L. Donnelly
  4. 14M. Woods
  5. 4N. Featherstone
  6. 39S. Kavanagh
  7. 19J. Richards ▼ 80'
  8. 18L. Hawkins
  9. 9P. Amond
  10. 10B. Paynter ▼ 71'
  11. 26S. Harrison

Dự bị 7

  1. 15L. Alessandra ▲ 71'
  2. 11R. Oates ▲ 80'
  3. 17N. Deverdics
  4. 31B. Dudzinski
  5. 8B. Walker
  6. 3J. Carroll
  7. 28J. Laurent
Grimsby Town F.C. HLV: M. Bignot
  1. 30D. Henderson
  2. 22D. Collins
  3. 20A. Boyce
  4. 3D. Andrew
  5. 12Z. Mills
  6. 5S. Pearson
  7. 2B. Davies
  8. 8C. Disley
  9. 26B. Comley
  10. 27A. Yussuf ▼ 78'
  11. 9O. Bogle

Dự bị 7

  1. 10D. Vose ▲ 78'
  2. 18T. Bolarinwa
  3. 21S. Vernon
  4. 14K. Jackson
  5. 17J. Venney
  6. 23D. Jones
  7. 1J. McKeown

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
59Ghi được63
85Thủng lưới75
1.13Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu