Stockport County F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 0-0 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 5, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
- Trọng tài
- R. Lewis
- Phong độ
- WLWLW Stockport County F.C.
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- 9' Jacob Davenport
- HT0-0
- 64' ▲ N. Byrne ▼ A. Wright
- 64' ▲ M. Hippolyte ▼ A. Sarcevic
- 65' Ryan Rydel
- 71' ▲ G. Miller ▼ C. Lavery
- 75' ▲ P. Madden ▼ I. Olaofe
- 75' ▲ R. Croasdale ▼ J. Davenport
- 81' Luke Molyneux
- 83' ▲ B. Close ▼ L. Molyneux
- 90' Ben Close
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 7.3
- 4A. Wright ▼ 64' 6.9
- 6F. Horsfall 7.3
- 23C. Hussey 7.3
- 3K. Knoyle 7.2
- 14W. Collar 7.3
- 10A. Sarcevic ▼ 64' 6.9
- 28J. Davenport ▼ 75' 6.7
- 17R. Rydel 7.7
- 19K. Wootton 7.0
- 20I. Olaofe ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 5N. Byrne ▲ 64' 6.6
- 21M. Hippolyte ▲ 64' 6.9
- 9P. Madden ▲ 75' 6.3
- 18R. Croasdale ▲ 75' 6.3
- 25V. Jaroš
- 8C. Camps
- 16J. Stretton
- 1J. Mitchell 8.3
- 5J. Olowu 6.7
- 4T. Anderson 6.6
- 18B. Nelson 6.7
- 10T. Rowe 6.5
- 14H. Biggins 6.9
- 23C. Lakin 6.9
- 2J. Brown 7.3
- 7L. Molyneux ▼ 83' 6.3
- 21K. Hurst 6.6
- 31C. Lavery ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 9G. Miller ▲ 71' 6.3
- 33B. Close ▲ 83' 6.5
- 20T. Miller
- 19C. Seaman
- 16A. Barlow
- 41J. Oram
- 15A. Long
Thống kê
02⚑8
⚑020
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm6
5Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc0
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
498Chuyền bóng321
376Chuyền chính xác208
76%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
94Ghi được64
50Thủng lưới78
1.52Bàn thắng mỗi trận1.12
29Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai39